Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fixed phrase and Phrasal verbs Part 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

45 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Listen to this song.
2
I need to talk to my teacher.
3
May I speak to the manager?
4
This book belongs to me.
5
What happened to your bike?
6
I'll write to you tomorrow.
7
She is married to a doctor. Be kind to animals.
8
He is always nice to his neighbors.
9
Your bag is similar to mine.
10
The children are going to school.
11
I walk to work every day.
12
I usually go to bed at ten.
13
Where do you come from?
14
I hope to hear from you soon.
15
We can learn from our mistakes.
16
Can I borrow a pen from you?
17
My answer is different from yours.
18
The park is far from our house.
19
I visit my grandparents from time to time.
20
She works from Monday to Friday.
21
I often think of my childhood.
22
He dreams of becoming a pilot
23
Please take care of the cat I'm afraid of spiders
24
The child is scared of the dark I'm proud of my team.
25
The box is full of books.
26
I'm tired of waiting.
27
Would you like a cup of tea?
28
Please bring me a glass of water.
29
I ate a piece of cake.
30
We have a lot of homework.
31
Turn off the light before you leave.
32
Please switch off your phone.
33
Take off your shoes at the door.
34
We get off the train at the next stop.
35
Don't put off your homework.
36
My alarm goes off at 7.
37
I get up at 7 every day.
38
I wake up early on Mondays.
39
Please stand up.
40
Can you pick up the bag?
41
Hurry up or we'll miss the bus I want to grow up and be a doctor
42
Let's clean up the kitchen.
43
Never give up on your dreams.
44
I'll look up this word in a dictionary.
45
Please turn up the music.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Fixed phrase and Phrasal verbs Part 2”. Video này có 45 câu và 295 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:18. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
homework danh từ/ˈhoʊmˌwɝk/bài tập, bài tập về nhà
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
spider danh từ/ˈspaɪ̯dɚ/nhện, nhền nhện
shoe danh từ/ˈʃu/giày
hurry động từ/ˈhʌ.ɹi/vội vàng, vội
dictionary danh từ/ˈdɪk.ʃəˌnɛ.ɹi/từ điển, tự điển
borrow động từ/ˈbɑɹ.oʊ/mượn, vay
mistake danh từ/mɪˈsteɪk/lỗi
kitchen danh từ/ˈkɪt͡ʃ(ə)n/nhà bếp, bếp
switch danh từ/swɪt͡ʃ/ngắt điện, công tắc
bike danh từ/baɪk/xe đạp
cake danh từ/keɪk/bánh, bánh ngọt
childhood danh từ/ˈtʃaɪld.hʊd/tuổi thơ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
clean up động từquét dọn, quét tước
look up động từ/ˌlʊk ˈʌp/ngước
pick up động từnhặt, lượm
stand up động từđứng dậy
switch off động từtắt
take off động từbỏ
turn off động từtắt
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • May I speak to the manager?
  • What happened to your bike?
  • Where do you come from?
  • Can I borrow a pen from you?
  • Would you like a cup of tea?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, dictionary /ˈdɪk.ʃəˌnɛ.ɹi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: alarm /əˈlɑɹm/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: kitchen /ˈkɪt͡ʃ(ə)n/, switch /swɪt͡ʃ/, childhood /ˈtʃaɪld.hʊd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: homework /ˈhoʊmˌwɝk/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/, mistake /mɪˈsteɪk/, switch /swɪt͡ʃ/, bike /baɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như homework, alarm, spider.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →