Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FLYERS 2 TEST 1 PART 2

Đang tạo bài học...
1
Part 2.
2
Listen and look.
3
There is one example.
4
I'm so excited, Dad.
5
My class is going to visit a castle next week.
6
Wow!
7
What day are you going to go, Katie? On Wednesday.
8
OK.
9
You have to tell me about it.
10
Can you see the answer?
11
Now you listen and write.
12
What's the name of this castle?
13
It's called Howard Castle.
14
How do you spell that?
15
I've got it on this piece of paper.
16
It's H -O -W -A -R -D.
17
I know.
18
It's about 30 kilometres from here.
19
And what are you going to do there?
20
We're going to learn about the people who lived there, 650 years ago.
21
How are you going to do that?
22
Well, first we're going to watch a film about them.
23
It's called Brave and...
24
Scary?
25
No, Dad.
26
It's called Brave and Strong.
27
And what else are you going to do?
28
Well, they've got some clothes there and we can dress up in them.
29
So, do you want to wear a queen's crown?
30
No, I really want to try a helmet.
31
I think they were heavy.
32
Well, that sounds brilliant.
33
Are you going to go there on a bus?
34
Yes, we have to meet at the car park.
35
The one at school?
36
No. Some men are working there at the moment, so we're going to meet in the one at the fire station.
37
OK, that's good.
38
Now listen to part two again.
39
What's the name of this castle?
40
It's called Howard Castle.
41
How do you spell that?
42
I've got it on this piece of paper.
43
It's H -O -W -A -R -D.
44
I know.
45
It's about 30 kilometres from here.
46
And what are you going to do there?
47
We're going to learn about the people who lived there 650 years ago.
48
How are you going to do that?
49
Well, first we're going to watch a film about them.
50
It's called Brave and...
51
Scary?
52
No, Dad.
53
It's called brave and strong.
54
And what else are you going to do?
55
Well, they've got some clothes there and we can dress up in them.
56
So, do you want to wear a queen's crown?
57
No, I really want to try a helmet.
58
I think they were heavy.
59
Well, that sounds brilliant.
60
Are you going to go there on a bus?
61
Yes.
62
We have to meet at the car park.
63
The one at school?
64
No. Some men are working there at the moment, so we're going to meet in the one at the fire station.
65
OK.
66
That's good.
67
That is the end of part two.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 67 câu và 422 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:33. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 119 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
castle danh từ/ˈkɑːsəl/lâu đài
brave tính từ/bɹeɪv/dũng cảm, mạnh dạn
scary tính từ/ˈskɛə.ɹi/đáng sợ
spell danh từ/spɛl/thần chú
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
helmet danh từ/ˈhɛlmɪt/mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
kilometre danh từ/kɪˈlɑmɪtəɹ/cây số, kilômet
crown danh từ/kɹaʊ̯n/mũ miện, vương miện
station danh từ/ˈsteɪʃən/bến, trạm
heavy tính từ/ˈhɛv.i/nặng
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
dress động từ/dɹɛs/(quần áo) mặc
excited tính từ/ɪkˈsaɪ.tɪd/bị kích thích

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtpeople who lived
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõis going to visit · We're going to learn · we're going to watch
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to tell · have to meet
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare working

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ we're, I've, they've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như castle, brave, scary.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →