Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FLYERS - Get Ready for Flyers - Track 19 -Page 46
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “FLYERS - Get Ready for Flyers - Track 19 -Page 46”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: colour, write, shall, Frank, picture. Video này có 80 câu và 408 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:46. Người nói nói chậm, khoảng 108 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 22 trong 80 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| guitar danh từ | /ɡɪˈtɑɹ/ | đàn ghi-ta, ghi-ta |
| entrance danh từ | /ˈɛn.tɹəns/ | lối vào |
| exit danh từ | /ˈɛɡzət/ | lối ra |
| purple danh từ | /ˈpɝ.pl̩/ | tía |
| tune danh từ | /tjuːn/ | điệu nhạc, âm điệu |
| goat danh từ | /ɡoʊt/ | dê, con dê |
| butterfly danh từ | /ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/ | bươm bướm, bướm |
| orange danh từ | /ˈɒɹɪnd͡ʒ/ | (cây) cam, cam |
| quiet tính từ | /ˈkwaɪ̯.ət/ | yên tĩnh, im lặng |
| strange tính từ | /stɹeɪnd͡ʒ/ | lạ lùng, lạ |
| bird danh từ | /ˈbɜːd/ | chim |
| favourite tính từ | /ˈfeɪv.ɹɪt/ | được ưa thích |
| sing động từ | /ˈsɪŋ/ | hát, hót |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Yes, but are you going to colour it?
- Can you colour her dress?
- Shall I do it orange?
- Can you see the orange dress?
- Do you want to colour her guitar?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've drawn · I've done |
| Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này | are singing · He's playing · I'm doing |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I've, I'd, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: entrance /ˈɛn.tɹəns/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, strange /stɹeɪnd͡ʒ/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, strange /stɹeɪnd͡ʒ/
- Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: entrance /ˈɛn.tɹəns/, exit /ˈɛɡzət/, goat /ɡoʊt/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, quiet /ˈkwaɪ̯.ət/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như guitar, entrance, exit.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.








![Flyers Speaking Test 2026: Hướng dẫn đạt max 5 KHIÊN bài thi nói A2 Flyers của Cambridge [Test #5]](https://img.youtube.com/vi/emDOp7BKoKk/mqdefault.jpg)







