Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Grade 9- Unit 3- Skills 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

12 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
When I was at school, I had to learn how to have a well-balanced life in order to reduce stress and anxiety.
Khi tôi còn đi học, tôi đã phải học cách sống cân bằng để giảm căng thẳng và lo âu.
2
Below are some of the typical things I did.
Dưới đây là một số việc điển hình mà tôi đã làm.
3
I managed my topperly.
Tôi đã quản lý tài khoản Topperly của mình.
4
I started to plan my schedule, made a weekly work list, and gave priority to some of my work.
Tôi bắt đầu lên kế hoạch cho lịch trình của mình, lập danh sách công việc hàng tuần và ưu tiên một số công việc nhất định.
5
This helped me concentrate my efforts on my most important tasks.
Điều này đã giúp tôi tập trung nỗ lực vào những nhiệm vụ quan trọng nhất của mình.
6
In addition, I communicated with my family, friends, and teachers about my busy schedule and problems,
Ngoài ra, tôi đã chia sẻ với gia đình, bạn bè và giáo viên về lịch trình bận rộn cũng như những khó khăn của mình.
7
so they would offer me additional support.
vì vậy họ sẽ cung cấp thêm sự hỗ trợ cho tôi.
8
I also took breaks appropriately because they helped me keep away from stress and anxiety, and gave my brain a rest and improved my mood.
Tôi cũng nghỉ giải lao một cách hợp lý vì những lúc nghỉ đó giúp tôi tránh xa căng thẳng và lo âu, cho não bộ được nghỉ ngơi và cải thiện tâm trạng của tôi.
9
Finally, I looked after my physical health.
Cuối cùng, tôi đã chăm sóc sức khỏe thể chất của mình.
10
I got at least eight hours of sleep a day, I played football with my classmates twice a week, and went for a walk with my grandparents early every morning.
Tôi ngủ ít nhất tám tiếng mỗi ngày, chơi bóng đá với các bạn cùng lớp hai lần một tuần và đi dạo với ông bà vào buổi sáng sớm mỗi ngày.
11
Besides, I also tried to follow a healthy diet.
Bên cạnh đó, tôi cũng đã cố gắng tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh.
12
I ate a lot of fruit and vegetables, I ate little fattening foods, and avoided junk foods like chips, cookies, pizza, etc.
Tôi đã ăn rất nhiều trái cây và rau củ, ăn ít thực phẩm gây béo, và tránh các thức ăn nhanh như khoai tây chiên, bánh quy, pizza, v.v.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Grade 9- Unit 3- Skills 1”. Video này có 12 câu và 182 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:15. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 146 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
anxiety danh từ/æŋˈzaɪ.əti/sự lo lắng, lo âu
mood danh từ/muːd/tâm trạng, tính khí
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
priority danh từ/pɹaɪˈɒɹɪti/sự ưu tiên
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
concentrate động từ/ˈkɑn.sən.tɹeɪt/cô
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
junk danh từ/d͡ʒʌŋk/phế liệu
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
classmate danh từ/ˈklæs.meɪt/bạn cùng lớp
fatten động từ/ˈfætən/vỗ béo

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómmy most important
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthad to learn

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: anxiety /æŋˈzaɪ.əti/, priority /pɹaɪˈɒɹɪti/, communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: junk /d͡ʒʌŋk/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chip /t͡ʃɪp/, junk /d͡ʒʌŋk/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: anxiety /æŋˈzaɪ.əti/, classmate /ˈklæs.meɪt/, fatten /ˈfætən/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như anxiety, mood, pizza.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →