Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Greenland Gave Trump EVERYTHING
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 157 câu và 1836 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 11:13. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 164 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- consent /kənˈsɛnt/ (động từ) — đồng ý. To express willingness, to give permission.
- missile /ˈmɪs.aɪl/ (danh từ) — đạn tự hành. Any object used as a weapon by being thrown or fired through the air, such as stone, arrow or bullet.
- critic /ˈkɹɪt.ɪk/ (danh từ) — nhà phê bình. A person who appraises the works of others.
- compare /kəmˈpɛɚ/ (động từ) — so sánh, so. To assess the similarities and differences between two or more things [“to compare X with Y”]. Having made the comparison of X with Y, one might have found it…
- refuse /ɹɪˈfjuːz/ (động từ) — từ chối. To decline (a request or demand).
- exception /əkˈsɛpʃən/ (danh từ) — lệ ngoại, ngoại lệ. The act of excepting or excluding; exclusion; restriction by taking out something which would otherwise be included, as in a class, statement, rule.
- rival /ˈɹaɪvəl/ (danh từ) — đối thủ, địch thủ. A competitor (person, team, company, etc.) with the same goal as another, or striving to attain the same thing. Defeating a rival may be a primary or necessary…
- declare /dɪˈklɛɚ/ (động từ) — ban bố, ban hành. To assert or announce formally, officially, explicitly, or emphatically.
- elect /ɪˈlɛkt/ (động từ) — bầu, tuyển cử. To choose or make a decision (to do something).
- clause /klɔːz/ (danh từ) — vế câu, mệnh đề. A group of words that contains a subject and a verb; it may be part of a sentence or may constitute the whole sentence, depending on the syntax in each…
- negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ (động từ) — thương thuyết, đàm phán. To confer with others in order to come to terms or reach an agreement.
- float /fləʊt/ (động từ) — nổi. To be supported by a fluid of greater density (than the object).
- threaten /ˈθɹɛt.n̩/ (động từ) — doạ. To make a threat against someone; to use threats.
- zombie /ˈzɑmbi/ (danh từ) — zom-bi, zom-by. A person, usually undead, animated by unnatural forces (such as magic), with no soul or will of his or her own, typically being slow, obedient, and harmless…
- territorial /ˌtɛɹ.əˈtɔɹ.i.əl/ (tính từ) — lãnh thổ. Of, relating to, or restricted to a specific geographic area, or territory.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- check out (động từ) — tính tiền, trả phòng. To record the departure or withdrawal of someone or something (such as guests, employees, books, etc.).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 23 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, aren't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: threaten /ˈθɹɛt.n̩/, breakthrough /ˈbɹeɪk.θɹuː/
- Âm “sh” và “zh”: exception /əkˈsɛpʃən/, installation /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/, harsh /ˈhɑɹʃ/, negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/, contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: apocalypse /əˈpɑkəlɪps/, installation /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/, negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/, beautifully /ˈbju.tɪ.fə.li/, territorial /ˌtɛɹ.əˈtɔɹ.i.əl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như consent, missile, critic.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has really changed · have signed · has had |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | wasn't elected · was elected · be amended |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












