Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Hobbies in English - Learn English Conversation Easily Quickly

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

153 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Music Hi, Phoebe.
Nhạc Chào, Phoebe.
2
Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
3
Bye.
Tạm biệt.
4
Hello, Jake.
Xin chào, Jake.
5
How do you do?
Xin chào, rất vui được gặp bạn.
6
I'm doing well.
Tôi khỏe lắm.
7
You?
Bạn là ai?
8
I'm great.
Tôi khỏe lắm.
9
Thank you.
Cảm ơn bạn.
10
You look even more beautiful than in your photos.
Trông bạn đẹp hơn cả trong ảnh đấy.
11
I do?
Thật sao?
12
That's very sweet of you.
Bạn tốt bụng quá.
13
Is this your first time here?
Đây là lần đầu tiên bạn đến đây phải không?
14
Nah, my family often eats out here.
Không đâu, nhà tôi thường ăn ngoài ở đây lắm.
15
We're big fans of Italian food.
Chúng tôi rất thích đồ ăn Ý.
16
you Are Italian foods doing you any good?
Món ăn Ý có thực sự tốt cho bạn không?
17
Yeah, sure.
Vâng, chắc chắn rồi.
18
I quite have a thing for foods of all kinds.
Tôi khá là mê các loại đồ ăn.
19
Cool.
Tuyệt vời.
20
So, Phoebe, I know you are a bank clerk, but what's your hobby?
Vậy thì Phoebe, tôi biết bạn là nhân viên ngân hàng, nhưng sở thích của bạn là gì?
21
I know it sounds weird, but...
Tôi biết nghe có vẻ lạ, nhưng mà...
22
I do love singing a lot.
Tôi rất thích hát.
23
I like listening to music too.
Tôi cũng thích nghe nhạc.
24
I also play sports for fun.
Tôi cũng chơi thể thao để giải trí.
25
Welcome to the fine dining!
Chào mừng đến với nhà hàng fine dining!
26
Thanks for your patience.
Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.
27
It's a bit crowded here tonight.
Tối nay ở đây hơi đông đúc một chút.
28
Oh, that's fine, man.
Ồ, không sao đâu anh bạn.
29
Brian?
Brian?
30
Phoebe?
Phoebe?
31
Long time no see, how have you been?
Lâu rồi không gặp, dạo này bạn thế nào?
32
I'm doing fine.
Tôi khỏe lắm.
33
By the way, this is Jake and Ryan was going to the same high school with me.
Nhân tiện, đây là Jake, còn Ryan thì đã từng học cùng cấp ba với tôi.
34
Nice to meet both of you Here is the menu.
35
What will you have?
36
One pasta for me, please.
37
Same for me.
38
Two pasta is your order.
39
Lovely.
40
The food will come back in 20 minutes.
41
Thanks.
42
Are you okay, Phoebe?
43
You seem nervous.
44
I'm fine Jake, but the thing is that...
45
Ryan was my ex -boyfriend.
46
It's just so weird to meet him in such a...
47
mood like this.
48
Thank you.
49
Oh god!
50
I didn't expect this.
51
Don't worry about it anyways.
52
I hope we can still enjoy our date.
53
You're so right.
54
Let's cheer for us and our delicious pasta.
55
you
56
Miss Evelyn, please come on in.
57
Yes, thank you.
58
Seat yourself, Evelyn.
59
Thank you for coming to this interview.
60
I have read your CV and it is brilliant with your academic scores and your part -time jobs.
61
Thank you so much.
62
You're welcome.
63
You already had hands -on experiences working with kids.
64
Correct.
65
Yes, I had chances to tutor children and play with them.
66
That's great.
67
Now, I'd love to know more about you.
68
What's your hobby, Evelyn?
69
Oh, I love reading and painting.
70
Sometimes I like to go trekking with my friends, too.
71
Reading, you said.
72
What kinds of books do you.. like reading, young lady?
73
I have a great passion for children's books like The Little Prince or Peter Pan.
74
I learn something new every time I read them.
75
Hmm, how interesting.
76
I think it's enough for the talking part.
77
I'd love to see how you work with our kids.
78
Yeah, I'm so ready to meet the children.
79
Please tell me more about them.
80
They are four years old and today they're going to learn about hobbies, things that they can do after school.
81
All you need to do is get to know them and help them to come up with their hobbies.
82
I understand.
83
Please follow me.
84
Kids, this is Miss Evelyn.
85
She's your teacher today.
86
Please say hello to Miss Evelyn everyone.
87
Hello, Miss Evelyn!
88
Hello, I'm Evelyn and who wants to play games?
89
Me!
90
Me!
91
Me!
92
Now, we stand in a circle and tell me your name and what you like to do.
93
I'll do it first.
94
I'm a teacher.
95
Evelyn, and I really like painting.
96
My name's Adrian and I like eating chocolates.
97
Good job.
98
Hello Adrian.
99
Adrian's hobby is eating chocolates.
100
I'm Lily.
101
I like swimming and I like Adrian.
102
Mike, how are you feeling right now, son?
103
I'm excited as well as scared, Mom.
104
I don't know anyone at the school.
105
Don't worry, son.
106
You will know a lot of interesting friends today.
107
All you need is to be yourself and be friendly with them.
108
I get it, Mom.
109
I hope that my classmates will like me.
110
They surely will.
111
Hello Mike, I'm Tom.
112
Nice to meet you, Tom.
113
Where did you live before moving here?
114
I lived in Miami.
115
It's known as the city of beautiful beaches with amazing sunsets.
116
How cool.
117
I guess your hobby is surfing, isn't it?
118
No, Tom.
119
My pastime is making films about people around me.
120
What's your hobby, buddy?
121
I like doing magic tricks and watching films.
122
Oh, I find it so nice, Tom.
123
Would you like to be in my films one day?
124
Sure!
125
I love films and videos.
126
Speaking of which, you should meet Helen too. Who is Helen?
127
There she goes.
128
Hey, Helen!
129
This is Mike.
130
He is a master of making short films.
131
Hi Mike!
132
I'm Helen and that's cool.
133
Glad to meet you. So...
134
What do you do in your free time?
135
I fancy taking photos and collecting old cameras Wow, I think we'll make an awesome team.
136
We can create great films.
137
You can be the star of your magic show, Tom.
138
and Helen, I'm sure you can be in charge of filming, and I will be the video editor.
139
Hello, Mom.
140
You look very happy, son.
141
How's your first day of school?
142
One of the best days of my life.
143
I met Helen and Tom.
144
They have the same interests as me.
145
See, I told you.
146
Mom, you know everything.
147
We are going to make our film project together.
148
I can't wait to meet them tomorrow and discuss what we will do.
149
I am happy that you found happiness in what you're doing, son.
150
Thanks for watching.
151
Don't forget to like, share, comment on my video, Please,
152
subscribe to Learn English with Jessica channel to watch more helpful videos.
153
Goodbye.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Hobbies in English - Learn English Conversation Easily Quickly”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Evelyn, meet, film, Helen, Tom. Video này có 153 câu và 908 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:15. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 110 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hobby danh từ/ˈhɑ.bi/sở thích riêng, sở thích
pasta danh từ/ˈpɑ.stə/mì ống
classmate danh từ/ˈklæs.meɪt/bạn cùng lớp
tutor danh từ/ˈtjuːtəː/gia sư
surf động từ/sɝf/lướt sóng
clerk danh từ/klɝk/nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
sunset danh từ/ˈsʌnˌsɛt/hoàng hôn
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
menu danh từ/ˈmɛn.juː/thực đơn
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Is this your first time here?
  • Long time no see, how have you been?
  • Mike, how are you feeling right now, son?
  • I guess your hobby is surfing, isn't it?
  • How's your first day of school?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave you been · have read
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -inglove singing · love reading
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill you have · will come · I'll do
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm doing · is eating · is surfing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 28 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: classmate /ˈklæs.meɪt/, pastime /ˈpæs.taɪm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: classmate /ˈklæs.meɪt/, surf /sɝf/, clerk /klɝk/, subscribe /səbˈskɹaɪb/, sunset /ˈsʌnˌsɛt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hobby, pasta, classmate.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →