Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How They Clear Out A Hockey Rink 😮

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

6 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hundreds of pipes are buried in the concrete floor below the ice rink.
Hàng trăm đường ống được chôn trong sàn bê tông bên dưới sân trượt băng.
2
They constantly pump an extremely cold liquid through them, which keeps the ice frozen.
Họ liên tục bơm một loại chất lỏng cực lạnh xuyên qua các đường ống này, giúp giữ cho băng luôn ở trạng thái đông cứng.
3
But once the season ends, warm liquid starts flowing through those same pipes instead.
Nhưng một khi mùa đông kết thúc, chất lỏng ấm sẽ bắt đầu chảy qua những đường ống đó thay thế.
4
Now the ice sheet begins melting from the bottom up.
Bây giờ tảng băng bắt đầu tan chảy từ dưới lên.
5
Then machines break apart
Sau đó, các máy móc bị vỡ tan.
6
and scrape away the melting ice until the entire rink disappears as they set up for the next event.
và cạo sạch lớp băng đang tan cho đến khi toàn bộ sân băng biến mất khi họ chuẩn bị cho sự kiện tiếp theo.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “How They Clear Out A Hockey Rink 😮”. Video này có 6 câu và 74 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:26.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
liquid danh từ/ˈlɪk.wɪd/nước, chất lỏng
pipe danh từ/ˈpaɪp/ống sáo, ống tiêu
melt động từ/mɛlt/tan, tan chảy
sheet danh từ/ʃit/tờ
pump danh từ/pʌmp/bơm
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
disappear động từ/dɪsəˈpɪɹ/biến mất
bury động từ/ˈbɛɹi/chôn, mai táng
scrape động từ/skɹeɪp/nạo, cạo
flow động từ/ˈfloʊ̯/chảy
constantly trạng từ/ˈkɑnstənʔli/hoài

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare buried
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstarts flowing

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: melt /mɛlt/, pump /pʌmp/, rink /ɹɪŋk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: liquid /ˈlɪk.wɪd/, pipe /ˈpaɪp/, melt /mɛlt/, concrete /ˌkɑnˈkɹit/, sheet /ʃit/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như liquid, pipe, melt.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →