Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Hurts - Wonderful Life (New Version - Official Video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Music Music Music Music Music Music Music Music Music Music
2
But there's something in the air
3
They share a look in silence
4
And everything is understood
5
And Susie grabs a man and puts a grip on his hand
6
As the rain puts a tear in his eye
7
She says, don't let go
8
Never give up, it's such a wonderful life
9
Don't let go
10
Never give up in such a wonderful life
11
Driving through the city to the temple station
12
Cries into the leather seat
13
And Susie knows her baby was a family man
14
But the world has got him down on his knees
15
So she throws him at the wall, her kisses burn like fire
16
And suddenly he starts to believe
17
He takes her in his arms and he doesn't know why
18
But he thinks that he begins to sing
19
She says don't let go
20
Never give up, it's such a wonderful life
21
Don't let go
22
Never give up in such a wonderful life
23
Don't let go
24
Never give up in such a wonderful life
25
Don't let go
26
Never give up in such a wonderful life
27
Thank you.
28
She says don't let go
29
Never give up
30
Don't let go
31
Never give up
32
It's such a wonderful life
33
Wonderful life Wonderful life
34
Don't let go
35
Don't let go

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Hurts - Wonderful Life”. Video này có 35 câu và 217 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:49. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
silence danh từ/ˈsaɪ̯ləns/sự yên lặng
temple danh từ/ˈtɛm.pl̩/đền, thiền viện
leather danh từ/ˈlɛðɚ/da thuộc
tear động từ/tɛɹ/xé
knee danh từ/ni/đầu gối, gối
suddenly trạng từ/ˈsʌd.ən.li/thình lình, đột ngột
cry động từ/kɹaɪ/khóc
kiss danh từ/kɪs/nụ hôn, cái hôn
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
burn động từ/bɝn/đốt, cháy
grab động từ/ˈɡɹæb/chộp lấy

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
give up động từđầu hàng

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ don't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: silence /ˈsaɪ̯ləns/, grip /ˈɡɹɪp/, kiss /kɪs/, grab /ˈɡɹæb/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như silence, temple, leather.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →