Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Speaking test band 5.0 - Đề mới nhất 2026| IELTS FIGHTER
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 179 câu và 2046 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 13:44. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 61% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ (danh từ) — cách phát âm, cách đọc. The formal or informal way in which a word is made to sound when spoken.
- grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ (danh từ) — ngữ pháp, văn phạm. A system of rules and principles for the structure of a language, or of languages in general.
- atmosphere /ˈætməsˌfɪɹ/ (danh từ) — khí quyển. The gases surrounding the Earth or any astronomical body.
- topic /ˈtɑpɪk/ (danh từ) — chủ đề. A subject; a theme; a category or general area of interest.
- passion /ˈpæʃən/ (danh từ) — đam mê. A true desire sustained or prolonged.
- resource /ɹɪˈzɔːs/ (danh từ) — tài nguyên. Something that one uses to achieve an objective, e.g. raw materials or personnel.
- soccer /ˈsɑk.ɚ/ (danh từ) — bóng đá, bóng tròn. Association football.
- congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/ — chúc mừng, xin chúc mừng. Expressing praise and approval, expressing approbation.
- suitable [ˈsjuː.tə.bɫ̩] (tính từ) — phù hợp, thích hợp. Having sufficient or the required properties for a certain purpose or task; appropriate to a certain occasion.
- preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/ (danh từ) — sự chuẩn bị. The act of preparing or getting ready.
- slide /ˈslaɪ̯d/ (danh từ) — cầu trượt, cầu tuột. An item of play equipment that children can climb up and then slide down again.
- zoo /zuː/ (danh từ) — thảo cầm viên, sở thú. A park where live animals are exhibited.
- companion /kəmˈpæn.jən/ (danh từ) — bầu bạn. A friend, acquaintance or partner; someone with whom one spends time or accompanies
- swap /ˈswɑp/ (động từ) — giao hoán. To exchange or give (something) in an non-normal exchange (for something else).
- alley /ˈæl.i/ (danh từ) — hẻm. A narrow street or passageway, especially one through the middle of a block giving access to the rear of lots of buildings.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- blow up (động từ) — nổ. To explode or be destroyed by explosion.
- wake up /ˌweɪk ˈʌp/ (động từ) — thức dậy, dậy lên. To stop sleeping; to awake.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, passion /ˈpæʃən/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, cohesion /kəʊˈhiː.ʒən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, accuracy /ˈæk.jɚ.ə.si/, examiner /əɡˈzæmɪnɚ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pronunciation, grammar, atmosphere.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | Have you ever played · have given · hasn't changed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are given · will be clogged · will be done |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | those who have · people who read |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | enjoy watching |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




























