Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IShowSpeed - Champions (WC 26) (Lyrics)

Đang tạo bài học...
1
Let's play football.
2
Put your flags up in the air Put your hands up
3
in the air Put your flags up Cause this is the World Cup
4
Put your flags up in the air Put your hands up in the air Put your flags up, leave them now Let's go,
5
let's fight We up tonight We'll break, that's right One more, unite We going,
6
we going We live for this moment We total, we total, we total Oh, hey, oh!
7
Hey, oh, hey, oh!
8
Let's go!
9
We're the champions!
10
Come on!
11
Oh, hey, oh!
12
Hey, oh, hey, oh!
13
Go-oh, let's go, we're the champions It is the World Cup time Go-oh,
14
let's go, we're the champions Let's go,
15
we're the champions Let's go,
16
we're the champions We gotta rise till we rise to the
17
end We gotta dream till we dream till we win Give me the cup, the champion said Told him I'm bringing it back to the crib
18
Go el mundo mirando Everybody gritando La bola girando Let's go,
19
let's fight We up tonight We'll break, that's right One world, unite We going,
20
we going We live for this moment We told them, we told them, we told them O-N-O,
21
L-O Let's go, we're the champions O-N-O,
22
L-O It is the World Cup time It is the World Cup time Let's go,
23
we're the champions Let's go,
24
we're the champions Cause this is the World Cup
25
Put your flags up in the air Put your hands up in the air
26
Put your flags up Cause this is the World Cup Put
27
your flags up in the air Put your hands up in the air Put your flags up, leave em there Ha!
28
Ha!
29
Ha!
30
2026 baby It's that World Cup time Ha!
31
Stand up!
32
Ha!
33
Let's go!
34
Ha!
35
Ha!
36
I step with my left,
37
I step with my right,
38
I pump my chest, I focus my mind I take a breath and wait for the ref This is the World Cup,
39
put your hands up in the air This is the World Cup, put your flags up in the air This is the World Cup, everybody come and cheer You can't stand up,
40
you can't stand up, you ain't got no fear This is the World Cup,
41
this is the World Cup This is the world club

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “IShowSpeed - Champions (WC 26)”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: cup, flags, champion, hands, till. Video này có 41 câu và 396 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:43. Người nói nói chậm, khoảng 106 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 90% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
unite động từ/juˈnaɪt/đoàn kết, kết hợp
pump danh từ/pʌmp/bơm
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
crib danh từ/kɹɪb/nôi
champion danh từ/ˈt͡ʃæm.pi.ən/quán quân, nhà vô địch
flag danh từ/flæɡ/cờ
chest danh từ/t͡ʃɛst/rương, hòm
dream động từ/ˈdɹim/mơ
everybody/ˈɛvɹi(ˌ)bədi/mọi người
rise động từ/ɹaɪz/dậy, đứng dậy
focus danh từ/ˈfoʊ̯.kəs/tiêu điểm
fear động từ/fɪə/sợ, hãi
chair danh từ/t͡ʃɛɚ/ghế

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
stand up động từđứng dậy

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ we're, can't, gotta. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pump /pʌmp/, chest /t͡ʃɛst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: champion /ˈt͡ʃæm.pi.ən/, chest /t͡ʃɛst/, chair /t͡ʃɛɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: champion /ˈt͡ʃæm.pi.ən/, flag /flæɡ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như unite, pump, breathe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →