Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: je réalise son rêve (vraiment)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 333 câu và 3796 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 18:38. Người nói nói nhanh, khoảng 204 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 55% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- pour /poɹ/ (động từ) — đổ, rót. To cause (liquid, or liquid-like substance) to flow in a stream, either out of a container or into it.
- remind /ɹəˈmaɪnd/ (động từ) — nhắc nhở, nhắc. To cause one to experience a memory (of someone or something); to bring to the notice or consideration (of a person).
- impression /ɪmˈpɹɛʃn̩/ (danh từ) — ấn tượng. The indentation or depression made by the pressure of one object on or into another.
- rage /ɹeɪd͡ʒ/ (danh từ) — thịnh nộ. Violent uncontrolled anger.
- collector /kəˈlɛk.tɚ/ (danh từ) — nhà sưu tập. A person who or thing that collects, or which creates or manages a collection.
- perfume /ˈpɝfjuːm/ (danh từ) — mùi thơm, hương thơm. A pleasant smell; the scent, odor, or odoriferous particles emitted from a sweet-smelling substance; a pleasant odor.
- cashier /kaˈʃɪə/ (danh từ) — nhân viên tính tiền. One who works at a till or receives payments.
- legend /ˈlɛd͡ʒ.ənd/ (danh từ) — truyền thuyết, huyền thoại. The life story of a saint (such stories are often embellished, but any kind is called a legend).
- mood /muːd/ (danh từ) — tâm trạng, tính khí. A mental or emotional state, composure.
- participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/ (động từ) — tham gia. To join in, to take part, to involve oneself (in something).
- bureau /ˈbjʊ.ɹoʊ/ (danh từ) — văn phòng, sự giúp đỡ. An administrative unit of government; office.
- arrive /əˈɹaɪv/ (động từ) — đến. To reach; to get to a certain place.
- regret /ɹɪˈɡɹɛt/ (động từ) — hối tiếc, hối hận. To feel sorry about (a thing that has or has not happened), afterthink: to wish that a thing had not happened, that something else had happened instead.
- instant /ˈɪnstənt/ (danh từ) — chốc, chốc lát. A very short period of time; a moment.
- calendar /ˈkæl.ən.də/ (danh từ) — lịch. Any system by which time is divided into days, weeks, months, and years.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go out (động từ) — ra, chết. To leave, especially a building.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 110 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: genre /ˈ(d)ʒɑnɹə/, impression /ɪmˈpɹɛʃn̩/, cashier /kaˈʃɪə/, imagination /ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/, distinction /dɪˈstɪŋkʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: sensitivity /ˌsɛn.səˈtɪv.ə.ti/, participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/, imagination /ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/, entirety /ɪnˈtaɪ.əɹ(ə)ti/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pour, remind, impression.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have recommended · haven't vlogged · haven't put |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is already charged · are left · are lost |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who work · one who brings · people who come |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the most hard · the best |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

![[Extrait] Episode 1 Saison 1](https://img.youtube.com/vi/Syb835zHWPw/mqdefault.jpg)










