Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Joey doest share food

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

121 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey.
2
Hey.
3
Oh, my friend Sarah had a great time last night.
4
Yeah, so you're gonna call this one back?
5
No. What are you talking about?
6
Sarah's great.
7
Oh, really?
8
You wanna know what your great friend did?
9
We were out to dinner, okay?
10
We were getting along, having a really nice time.
11
I was thinking she was really cool.
12
And then, out of nowhere...
13
That's it?
14
That's why you won't go out with her again?
15
So she took some fries, big deal.
16
Hey, look, it's not about a few fries.
17
It's about what the fries represent.
18
What?
19
All food!
20
Well, I'm sorry.
21
I can't believe I set you up with such a monster.
22
Hey, hey, hey, hey, hey, look.
23
I take a girl out.
24
She can order whatever she wants.
25
The more, the better, all right?
26
Just don't order a garden salad and then eat my food.
27
That's a good way to lose some fingers.
28
Oh, thank God you're here.
29
Listen to this.
30
What?
31
So Joey and my friend are out last night.
32
They're having dinner, and she reaches over and takes a few of his fries.
33
Oh, no. What?
34
You know about the plate thing?
35
Oh, yeah, yeah.
36
No, Joey doesn't share food.
37
I mean, just last week we were having breakfast, and he had a couple of grapes on his plate.
38
You wouldn't let her have a grape?
39
Oh, no, not me.
40
Emma.
41
Joey doesn't share food!
42
Garden salad for the lady.
43
Oh, that looks great.
44
Good ordering.
45
Seafood platter for the gentleman and extra fries.
46
Enjoy.
47
Mmm, those fries look delicious.
48
Oh, I didn't know you liked French fries.
49
Help yourself.
50
What's mine is yours.
51
Oh, wow.
52
Are those stuffed clams?
53
Uh, yes, they are my stuffed clams.
54
How about those fries, though, huh?
55
They are delicious.
56
You are beautiful, you know? That is so sweet.
57
Okay.
58
Now look what you did!
59
What?
60
What is the matter with you?
61
I don't like it when people take food off of my plate, okay?
62
But you just said what's mine is yours.
63
Well, I didn't mean it!
64
Fine.
65
Sorry, I didn't think it was that big a deal.
66
I'm sorry.
67
I'm overreacting, okay?
68
It's just, when it comes to food, I have certain rules, okay?
69
I mean, there are things you do and, you know, things that you don't do.
70
Okay.
71
I really am sorry about, you know, before.
72
And I just want to make sure you know that I really do like you.
73
Sure.
74
Just not as much as clams.
75
Well, stuffed clams.
76
I mean...
77
Chocolate torte for the lady.
78
Cheesecake for the gentleman.
79
Uh, excuse me, sir.
80
There seems to be some sort of red crap on my cheesecake.
81
Oh, yes, that's a raspberry coulis.
82
So stupid ordering cheesecake.
83
Trying to be healthy.
84
Oh, my God.
85
All right, I'll just have what she's having instead.
86
Oh, I'm sorry, sir.
87
That was our last piece.
88
Mm.
89
Mm.
90
Oh, no. This is work.
91
I should call in.
92
Can you excuse me?
93
Oh, yeah, sure.
94
No problem.
95
What are you doing?
96
I thought you don't share food.
97
Sure I do.
98
Cooley?
99
No. If I can't have your clams, you can't have my dessert.
100
This is a two -way street.
101
Really?
102
Really?
103
Now this all better be here when I come back.
104
Yeah, of course.
105
I can control myself.
106
Right?
107
Good.
108
Stop staring at me!
109
What?
110
Just a tiny little...
111
Uh -oh.
112
I'm not even sorry.
113
Hey, so how was your date?
114
Oh, not so good.
115
Well, looks like it's just the two of us tonight.
116
Hell, buddy.
117
Yeah, and you know what?
118
We could do a lot worse.
119
Yeah.
120
Yeah.
121
Joey doesn't share food!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Joey doest share food”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: fries, clams, Joey, share, cheesecake. Video này có 121 câu và 615 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:12. Người nói nói chậm, khoảng 99 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 30 trong 121 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
fry động từ/fɹaɪ/chiên, rán
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
grape danh từ/ɡɹeɪp/(trái, quả) nho
finger danh từ/ˈfɪŋɡɚ/ngón tay
dessert danh từ/dɪˈzɝt/tráng miệng
seafood danh từ/ˈsiːfuːd/hải sản, đồ biển
clam danh từ/klæm/nghêu, sò
cheesecake danh từ/ˈt͡ʃizˌkeɪk/bánh kem, bánh pho mát
overreact động từ/ˌoʊ.vəɹ.ɹiˈækt/phản ứng thái quá

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What are you talking about?
  • You wanna know what your great friend did?
  • That's why you won't go out with her again?
  • You know about the plate thing?
  • You wouldn't let her have a grape?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere getting · was thinking · were having
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you talking · They're having · I'm overreacting
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't go · I'll just have

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 26 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: overreact /ˌoʊ.vəɹ.ɹiˈækt/, torte /tɔɹt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: gentleman /ˈd͡ʒɛn.təl.mən/, cheesecake /ˈt͡ʃizˌkeɪk/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: salad /ˈsæl.əd/, clam /klæm/, overreact /ˌoʊ.vəɹ.ɹiˈækt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như fry, delicious, grape.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →