Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: John Dillermand: Last Week Tonight with John Oliver (Web Exclusive)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “John Dillermand: Last Week Tonight with John Oliver”. Video này có 97 câu và 1150 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:39. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 173 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| puppet danh từ | /ˈpʌpɪt/ | con rối |
| dong danh từ | /dɔŋ/ | đồng |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| guarantee danh từ | /ˌɡæɹ.ənˈtiː/ | sự bảo đảm |
| muscle danh từ | /ˈmʌs.əl/ | cơ, bắp thịt |
| congratulations | /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/ | chúc mừng, xin chúc mừng |
| vacation danh từ | /veɪˈkeɪ.ʃən/ | kì nghỉ |
| friendship danh từ | /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/ | tình bạn |
| introduce động từ | /ˌɪntɹəˈdus/ | giới thiệu |
| lyrics danh từ | /ˈlɪɹ.ɪks/ | lời, lời bài hát |
| instant danh từ | /ˈɪnstənt/ | chốc, chốc lát |
| representation danh từ | /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/ | sự đại diện |
| swing động từ | /ˈswɪŋ/ | đu, đung đưa |
| knee danh từ | /ni/ | đầu gối, gối |
| goodbye | /ɡʊdˈbaɪ/ | tạm biệt, chào |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| show off động từ | khoe |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Because think about it, what do we have?
- I mean, musically, that's excellent.
- Why isn't it coming out of his knee?
- Why isn't it coming out of his chest?
- That's really all I wanted to tell you.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been · has just introduced · I've been told |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | I've been told · being viewed · been translated |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | penis, which is · intervals, which is |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 26 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: essentially /ɪˈsɛnʃəli/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/, representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, essentially /ɪˈsɛnʃəli/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/, animation /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: charm /t͡ʃɑɹm/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, lyrics /ˈlɪɹ.ɪks/, instant /ˈɪnstənt/, sink /ˈsɪŋk/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: charm /t͡ʃɑɹm/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, footage /ˈfʊtɪd͡ʒ/, magical /ˈmæd͡ʒ.ɪ.kəl/, genuinely /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn.li/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: broadcaster /ˈbɹɔdˌkæstɚ/, badly /ˈbæd.li/, guarantee /ˌɡæɹ.ənˈtiː/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, fancy /ˈfæn.si/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như puppet, dong, topic.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













