Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Listening A2 , KET 7 , Test 3 , Part 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

101 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Now look at the instructions for part one.
2
You will hear five short conversations.
3
You will hear each conversation twice.
4
There is one question for each conversation.
5
For questions one to five, put a tick under the right answer.
6
Here is an example.
7
How many people were at the meeting?
8
Were there many people at the meeting? About 30.
9
That's not many.
10
No, but more than last time.
11
The answer is C.
12
Now we are ready to start.
13
Look at question 1.
14
1. What instrument is Edward learning to play?
15
Do you want to come to a piano concert with me this evening, Edward?
16
I'd like to, Aunt Lucy, but I can't.
17
I've got my music lesson.
18
Oh, OK.
19
I hear you're still learning the guitar.
20
It's a pity you stopped learning the piano.
21
It was so hard.
22
I really want to play the drums, but Mum thinks they're too noisy.
23
Now listen again.
24
Do you want to come to a piano concert with me this evening Edward?
25
I'd like to Aunt Lucy but I can't.
26
I've got my music lesson.
27
Oh okay.
28
I hear you're still learning the guitar.
29
It's a pity you stopped learning the piano.
30
It was so hard.
31
I really want to play the drums but mum thinks they're too noisy.
32
2. What will Anna have for breakfast today?
33
Morning Anna.
34
What would you like for breakfast?
35
Some cereal and fruit?
36
I have that every day.
37
Can I have an omelette today?
38
Sorry, I've just eaten the last egg.
39
Do you want some bread and jam instead?
40
Well, OK, I suppose so.
41
Maybe I can have an omelette tomorrow.
42
Now listen again.
43
Morning, Anna.
44
What would you like for breakfast?
45
Some cereal and fruit?
46
I have that every day.
47
Can I have an omelette today?
48
Sorry, I've just eaten the last egg.
49
Do you want some bread and jam instead?
50
Well, OK, I suppose so.
51
Maybe I can have an omelette tomorrow.
52
3. How much is the watch?
53
How much is this watch?
54
I'm looking for one that's around 20 euros.
55
That one's in the sale.
56
It's 18 euros now.
57
Oh, what was the full price?
58
It was 22 euros until this morning.
59
Now listen again.
60
How much is this watch?
61
I'm looking for one that's around 20 euros.
62
That one's in the sale.
63
It's 18 euros now.
64
Oh, what was the full price?
65
It was 22 euros until this morning.
66
4. What does Mandy's brother do?
67
Hello, Mandy.
68
I saw your brother at the university yesterday.
69
He was talking to the receptionist.
70
Is he still studying there?
71
He finished studying last year, and they asked him to teach some classes.
72
That's interesting.
73
Is he enjoying it?
74
He loves it.
75
Now listen again.
76
Hello, Mandy.
77
I saw your brother at the university yesterday.
78
He was talking to the receptionist.
79
Is he still studying there?
80
He finished studying last year, and they asked him to teach some classes.
81
That's interesting.
82
Is he enjoying it?
83
He loves it.
84
Five.
85
Who is coming to stay this weekend?
86
Mum, can my friend Josh come and stay this weekend?
87
There won't be space, I'm sorry.
88
Aunty Susie's coming with her baby, and you'll want to spend some time with your new cousin.
89
OK, you're right.
90
What about next weekend?
91
That'll be fine.
92
Grandma's coming, but that's not a problem.
93
Now listen again.
94
Mum, can my friend Josh come and stay this weekend?
95
There won't be space, I'm sorry.
96
Auntie Susie's coming with her baby, and you'll want to spend some time with your new cousin.
97
OK, you're right.
98
What about next weekend?
99
That'll be fine.
100
Grandma's coming, but that's not a problem.
101
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Listening A2 , KET 7 , Test 3 , Part 1”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: euros, learning, weekend, listen, omelette. Video này có 101 câu và 601 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:29. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 110 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 29 trong 101 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
euro danh từ/ˈjʊɹoʊ/euro, Âu kim
piano danh từ/piˈænɪː/dương cầm
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
drum danh từ/ˈdɹʌm/trống
cereal danh từ/ˈsɪə.ɹɪ.əl/ngũ cốc
noisy tính từ/ˈnɔɪzi/ồn, ầm
instrument danh từ/ˈɪnstɹəmənt/nhạc cụ
instruction danh từ/ɪnˈstɹʌkʃən/hướng dẫn
tick danh từ/tɪk/bét, ve
omelette danh từ/ˈɒmlɪt/trứng đổ chả, trứng tráng
receptionist danh từ/ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/tiếp tân

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I've got my music lesson.
  • I hear you're still learning the guitar.
  • What would you like for breakfast?
  • Can I have an omelette today?
  • Do you want some bread and jam instead?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've just eaten
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstopped learning · finished studying
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas talking
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're still learning · I'm looking · Is he still studying

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 24 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: instruction /ɪnˈstɹʌkʃən/, receptionist /ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: instrument /ˈɪnstɹəmənt/, receptionist /ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: piano /piˈænɪː/, auntie /ˈæn.ti/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: instrument /ˈɪnstɹəmənt/, tick /tɪk/, omelette /ˈɒmlɪt/, receptionist /ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như euro, piano, guitar.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →