Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: LITTLE FOX - SINGLE STORIES 24 to 46 - LEVEL1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

198 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I share my books.
Tôi chia sẻ những cuốn sách của mình.
2
I share my games.
Tôi chia sẻ các trò chơi của mình.
3
I share my blocks.
Tôi chia sẻ các khối của mình.
4
I share my toys.
Tôi chia sẻ đồ chơi của mình.
5
I share my computer.
Tôi dùng chung máy tính của mình.
6
I share my crayons.
Tôi chia sẻ những cây bút chì màu của mình.
7
I share my cookies.
Tôi chia sẻ những chiếc bánh quy của mình.
8
I don't share my mommy.
Tôi không chia sẻ mẹ của mình.
9
Big and small.
To và nhỏ.
10
My hat is small.
Mũ của tôi nhỏ.
11
Your hat is big.
Mũ của bạn to đấy.
12
My bag is light.
Cái túi của tôi nhẹ.
13
Your bag is heavy.
Cái túi của bạn nặng quá.
14
My train is short.
Chuyến tàu của tôi ngắn.
15
Your train is long.
Chuyến tàu của bạn dài.
16
My book is open.
Sách của tôi đang mở.
17
Your book is closed.
Sách của bạn đang đóng.
18
Ball I have a ball.
Bóng Tôi có một quả bóng.
19
This is my ball.
Đây là quả bóng của tôi.
20
Laura has a bat.
Laura có một cây gậy bóng chày.
21
This is her bat.
Đây là cây gậy của cô ấy.
22
Mike has a glove.
Mike có một chiếc găng tay.
23
This is his glove.
Đây là chiếc găng tay của anh ấy.
24
Dad is our coach.
Bố là huấn luyện viên của chúng tôi.
25
Let's play baseball.
Chơi bóng chày nhé.
26
Spring is here.
Mùa xuân đã đến.
27
Spring is here.
28
Winter is gone.
29
The birds are here.
30
The snow is gone.
31
The flowers are here.
32
The old coats are gone.
33
The new coats are here.
34
Spring is here. On the hill.
35
A table An apple The apple is on the table.
36
A pot
37
A flower The flower is in the pot A box
38
An egg.
39
The egg is in the box.
40
A hill.
41
A cow.
42
The cow is on the hill The apple is on the box On the cow On the table On the hill
43
Whoa! Who is working?
44
The firefighter is working.
45
The nurse is working.
46
The sailor is working.
47
The police officer is working.
48
The engineer is working
49
The chef is working
50
The baseball player is working Have a nice day or sink
51
The toy duck floats.
52
My shoe sinks.
53
The ball floats.
54
My towel sinks.
55
The cup floats.
56
My spoon sinks.
57
Uh-oh.
58
Here comes Mama.
59
I sink.
60
I see a pattern.
61
I see a pattern on the school.
62
I see a pattern in the parking lot.
63
I see a pattern on the sidewalk.
64
I see a pattern on my shirt.
65
The best.
66
Here they come!
67
This one is too fat.
68
This one is too skinny.
69
This one is the best.
70
This one is too hairy.
71
This one is too bald.
72
This one is the best.
73
He is the best dog.
74
New home.
75
Look at the elephant.
76
Look at the tiger.
77
Look at the camel.
78
Look at the giraffe.
79
Look at the monkeys.
80
Look at the zebra.
81
Look at the Rhino! Where are you going?
82
We are going to our new home!
83
Go go go!
84
I will take my car!
85
I Will take my bus
86
I will
87
take my truck
88
I will take my train.
89
I will take my skateboard.
90
I will take my motorcycle
91
I will take my bicycle
92
I will take my broom I
93
Like ice cream The
94
Dad likes ice cream.
95
Mmm.
96
Mom likes ice cream.
97
Mmm.
98
Uncle Ted likes ice cream.
99
Mmm.
100
My baby sister likes ice cream.
101
Yummy.
102
My brother likes ice cream Yummy I like ice cream too Yummy Into the pot
103
Green beans go into the pot White onions go into the pot Orange carrots go into the pot
104
Brown potatoes go into the pot Yellow corn goes into the pot Purple cabbages goes into the pot.
105
Red tomatoes go into the pot.
106
Silver spoons go into the pot.
107
I can walk.
108
I can walk.
109
I can climb.
110
I can hug.
111
I can jump.
112
I can swim.
113
I can hop.
114
I can crawl.
115
I can fly.
116
At the Beach The sun is hot.
117
The water is cold.
118
My swim ring floats.
119
My shoe sinks.
120
I throw the ball.
121
I catch the ball.
122
It is sunny.
123
It is rainy. At the zoo.
124
We go here.
125
We go there.
126
Animals are everywhere.
127
We look at this.
128
We look at that.
129
There's so much to look at.
130
We hear these.
131
We hear those.
132
Those must be the hippos.
133
My team.
134
She is first.
135
Alright!
136
Go!
137
Go!
138
Go!
139
He is second.
140
She is third.
141
He is fourth.
142
He is fifth.
143
She is sixth.
144
He is seventh.
145
She is eighth.
146
She is ninth.
147
I am tenth.
148
My team is great!
149
Dressing up I put on Mommy's dress.
150
I put on Daddy's shirt.
151
I put on Mommy's scarf.
152
I put on Daddy's tie.
153
I put on Mommy's shoes.
154
I put on Daddy's boots.
155
I put on Mommy's jewelry.
156
I put on Daddy's watch.
157
I put on Mommy's hat.
158
I put on daddy's hat.
159
We are going out.
160
Fanny and Felix.
161
Freddy hops in yellow.
162
Freddy hops in red.
163
Freddy is orange Fanny hops in red Fanny hops in blue Fanny is purple
164
Felix hops in blue Felix hops in yellow Felix is green I missed you.
165
Now they are all brown.
166
Oh no!
167
My paint!
168
We smile.
169
We run on the track.
170
We climb up and down.
171
We turn around.
172
We blow bubbles.
173
We go through the tunnel.
174
We touch the pole.
175
We shoot the ball.
176
We wave our hands We smile Sad,
177
sadder, saddest Timmy is sad
178
Aunt Tara is sadder Mr. Tan is saddest
179
Mr. Tan needs a hug.
180
Stan's shoes are old.
181
Sarah's shoes are older.
182
Sam's shoes are oldest.
183
Sam needs new shoes.
184
Mr. Shapey.
185
My head is a circle.
186
My hat is a triangle.
187
My body is a square.
188
My arms are rectangles.
189
My legs are rectangles too.
190
My hands are diamonds.
191
My feet are ovals.
192
Mr. Shapey is my name.
193
Don't be sad, be happy It's a sunny day Don't play inside Play outside
194
It's her bike Don't be mean Be nice
195
It's an accident.
196
Don't fight Be friends Surprise!
197
Surprise!
198
It's your birthday Don't be sad. Be happy.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “LITTLE FOX - SINGLE STORIES 24 to 46 - LEVEL1”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: pot, share, shoe, hop, cream. Video này có 198 câu và 896 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 26:13. 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shoe danh từ/ˈʃu/giày
hop danh từ/hɒp/hoa bia
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
float động từ/fləʊt/nổi
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
purple danh từ/ˈpɝ.pl̩/tía
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
spoon danh từ/spuːn/thìa, muỗng
glove danh từ/ɡlʌv/găng tay, bao tay
uncle danh từ/ˈʌŋ.kl̩/bác, chú
diamond danh từ/ˈdaɪ.ə.mənd/kim cương
nurse danh từ/nɝs/y tá

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go out động từra, chết

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I don't share my mommy.
  • Where are you going?
  • I put on daddy's hat.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómThe best
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis working · are you going · are going
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill take

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: sixth /sɪksθ/, seventh /ˈsɛvənθ/, eighth /eɪtθ/, ninth /naɪnθ/, tenth /tɛnθ/
  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, chef /ʃɛf/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: motorcycle /ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/, firefighter /ˈfaɪ.ɚˌfaɪ.tɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sink /ˈsɪŋk/, diamond /ˈdaɪ.ə.mənd/, sixth /sɪksθ/, seventh /ˈsɛvənθ/, eighth /eɪtθ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jewellery /ˈd͡ʒʊ-/, cabbage /ˈkæbɪd͡ʒ/, giraffe /d͡ʒəˈɹæf/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: triangle /ˈtɹaɪˌæŋɡəl/, camel /ˈkæm(ə)l/, carrot /ˈkæɹət/, cabbage /ˈkæbɪd͡ʒ/, rectangle /ˈrɛktæŋɡl̩/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shoe, hop, sink.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →