Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Martin Garrix & Ed Sheeran - Repeat It (Lyrics)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Stay for the night Call it what you want And I'll compromise To have you in my arms
2
Is this what you needed?
3
Cause I'll find my faith in anything Don't fight the feeling
4
Rewind repeated If the world ends tonight You'll be in my arms You'll be frozen in time
5
Underneath the stars My lungs are screaming This heart is bleeding I love this feeling So rewind, repeat it
6
So rewind, repeat it Just close your eyes And all you need to see
7
Is your heart and mine Underneath the sheets And don't fight your demons Cause they will tear you apart from the seams
8
And if darkness creeps in Rewind repeated If the world ends tonight Tonight,
9
you'll be in my arms We'll be frozen at times Underneath the stars My lungs are screaming
10
This heart is bleeding I love this feeling To rewind,
11
repeat it It's a real white leader
12
The world ends tonight You'll be in my heart The frozen time
13
Underneath the stars My lungs are screaming This heart is bleeding I love this feeling So rewind, repeat it

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 13 câu và 184 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:59. Người nói nói chậm, khoảng 62 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • freeze /ˈfɹiːz/ (động từ) — đóng băng, đóng đá. Especially of a liquid, to become solid due to low temperature.
  • lung /ˈlʌŋ/ (danh từ) — phổi. A biological organ of vertebrates that controls breathing and oxygenates the blood.
  • bleed /ˈbliːd/ (động từ) — chảy máu, xuất huyết. To shed blood through an injured blood vessel.
  • sheet /ʃit/ (danh từ) — tờ. A thin bed cloth used as a covering for a mattress or as a layer over the sleeper.
  • tear /tɛɹ/ (động từ) — xé. To rend (a solid material) by holding or restraining in two places and pulling apart, whether intentionally or not; to destroy or separate.
  • darkness /ˈdɑɹk.nɪs/ (danh từ) — bóng tối. The state of being dark; lack of light; the absolute or comparative absence of light.
  • demon /ˈdiː.mən/ (danh từ) — quỷ, ma quỷ. An evil being resident in or working for Hell; a devil.
  • rewind /ɹiːˈwaɪnd/ (động từ) — quấn lại. To wind (something) again.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ you'll, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như freeze, lung, bleed.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quảIf the world ends tonight You'll be
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe frozen
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll compromise · I'll find · You'll be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare screaming · is bleeding

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →