Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Midas (Mythology) - Animated Tutorial King Midas

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
In the land of Lydia, in the kingdom of Pesidus, capital of Phrygia, lived
Trên đất nước Lydia, trong vương quốc Pesidus, thủ đô của Phrygia, đã sống một người
2
King Midas, a great lover of life's pleasures.
Vua Midas, một người rất say mê những niềm vui của cuộc sống.
3
He spent much of his time admiring the many earthly bounties of his rich kingdom, and took a particular delight in his beautiful rose garden.
4
One day, Midas' kingdom had a most unusual visitor.
5
Silean, satyr.
6
Like all satyrs, Silenus was constantly intoxicated and engaged in the pursuit of wine and women.
7
For Silenus and his brethren were the worshippers of Dionysus, the god of pleasure.
8
After one of his many drunken revelries, Silenus became groggy and slept in King Midas's rose garden.
9
Midas recognized him as a child of Dionysus and offered Silenus his hospitality.
10
Silenus accepted and was entertained for five days and five nights in the king's plush palace.
11
Dionysus came looking for Silenus and found him enjoying all the comforts the king could offer.
12
The god was so impressed with the treatment of his faithful worshipper that he granted
13
King Midas a wish.
14
Midas wished that all he touched would turn to gold, thus increasing the value of all his earthly possessions.
15
Dionysus warned King Midas that granting such a wish would ultimately cause the king sorrow,
16
but Midas, overcome by the prospect of increased wealth, insisted.
17
With the granting of his wish, King Midas was thrilled and began to touch all he saw.
18
Flowers, fabrics, stones, sculptures all became gleaming gold.
19
Midas decided to hold a banquet to celebrate his new prosperous power.
20
But as he picked up his food to eat it, the food turned to gold.
21
When he tried to quench his thirst, his wine turned to liquid gold in his mouth.
22
Distraught, he called for his daughter to comfort him.
23
But when she tried to embrace her father, Midas' loving touch turned her from his beautiful daughter into cold gold.
24
Desperate, King Midas pleaded with Dionysus to deliver him from his golden touch.
25
The god told him to wash his hands in the river Pactolus, to wash away his terrible power.
26
King Midas did as he was told, and thus gave his gift to the river.
27
From that day on, the river Pactolus provided much gold to the Lydian kings.
28
The region was wealthy forevermore.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Midas (Mythology) - Animated Tutorial King Midas”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Midas, king, Silenus, gold, Dionysus. Video này có 28 câu và 375 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:05. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 121 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
palace danh từ/ˈpælɪs/cung điện
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
liquid danh từ/ˈlɪk.wɪd/nước, chất lỏng
overcome động từ/ˌəʊ.vəˈkʌm/vượt qua
lover danh từ/ˈlʌvɚ/người yêu
wealthy tính từ/ˈwɛl.θi/giàu
embrace động từ/ɛmˈbɹes/ôm
faithful tính từ/ˈfeɪθ.fl̩/chung thủy
warn động từ/woɹn/cảnh báo
visitor danh từ/ˈvɪzɪtɚ/khách
admire động từ/ədˈmaɪɹ/khâm phục
delight danh từ/dəˈlaɪt/niềm vui
sculpture danh từ/ˈskʌlpt͡ʃɚ/tượng
hospitality danh từ/ˌhɑ.spɪˈtæl.ə.ti/lòng mến khách
entertain động từ/ˌɛntəˈteɪn/giải trí, tiêu khiển

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
pick up động từnhặt, lượm

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: wealthy /ˈwɛl.θi/, faithful /ˈfeɪθ.fl̩/, thrill /θɹɪl/, thirst /θɝst/, brethren /ˈbɹɛðɹən/
  • Âm “sh” và “zh”: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, possession /pəˈzɛʃn̩/, worshipper /ˈwɝʃɪpɚ/, plush /plʌʃ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, hospitality /ˌhɑ.spɪˈtæl.ə.ti/, forevermore /fɔːɹˈɛv.ɚ.mɔːɹ/, intoxicated /ɪnˈtɑksɪkeɪtɪd/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: prospect /ˈpɹɑspɛkt/, insist /ɪnˈsɪst/, warn /woɹn/, thirst /θɝst/, quench /kwɛnt͡ʃ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, engage /ɪnˈɡeɪd͡ʒ/, sculpture /ˈskʌlpt͡ʃɚ/, quench /kwɛnt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: palace /ˈpælɪs/, fabric /ˈfæb.ɹɪk/, hospitality /ˌhɑ.spɪˈtæl.ə.ti/, banquet /ˈbæŋkwɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như palace, flower, liquid.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →