Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: My Red Kite: Up and Down

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Look! This is my kite.
Nhìn này! Đây là con diều của tớ.
2
It's red and yellow.
Nó màu đỏ và vàng.
3
Today is a windy day!
Hôm nay trời nhiều gió lắm!
4
We go up the hill.
Bọn tớ đi lên đồi.
5
Up, up, up!
Lên, lên, lên nào!
6
My dog runs with me.
Cún của tớ chạy cùng tớ.
7
I run, run, run!
Tớ chạy, chạy, chạy!
8
My kite goes up!
Diều của tớ bay lên rồi!
9
It's high in the sky!
Nó bay cao trên trời!
10
Oh no! The wind stops.
Ôi không! Gió ngừng rồi.
11
My kite comes down.
Diều của tớ rơi xuống.
12
Down, down, down.
Xuống, xuống, xuống.
13
Oh! It's in the tree!
Ôi! Nó mắc trên cây rồi!
14
Whoosh! The wind is back!
Vù! Gió quay lại rồi!
15
My kite goes up again!
Diều của tớ lại bay lên!
16
Look! A bird says hello!
Nhìn kìa! Một chú chim chào diều!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This A1 speaking lesson is built on the video “My Red Kite: Up and Down”. This video has 16 sentences and 72 words to shadow. The speech runs for 0:43.

Key vocabulary in this video

9 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
kite noun/ˈkiːtɛ/A bird of prey of the family Accipitridae.
windy adjective/ˈwɪn.di/Accompanied by wind.
whoosh noun/ʍʊʃ/A breathy sound like that of an object passing at high speed.
yellow adjective/ˈjɛloʊ/Of a yellow hue.
bird noun/ˈbɜːd/An animal of the clade (traditionally class) Aves in the phylum Chordata, characterized by being warm-blooded, having feathers and wings usually capable of…
wind noun/ˈwɪnd/Real or perceived movement of atmospheric air usually caused by convection or differences in air pressure.
tree noun/tɹiː/A perennial woody plant taller and larger than a shrub with a wooden trunk and, at some distance from the ground, having leaves and branches.
hill noun/hɪl/An elevated landmass smaller than a mountain.
hello/hɛˈloʊ/A greeting (salutation) said when meeting someone or acknowledging someone’s arrival or presence.

Phrasal verbs you will hear

WordMeaning
go up verbTo move upwards.
come down verbTo descend, fall down, collapse.

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like kite, windy, whoosh.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →