Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: No. 1 Party Anthem

Đang tạo bài học...
1
One, two, three.
2
Call off the search for your soul
3
Or put it on hold again She's having a sly indoor
4
smoke She calls the folks who run this Her oldest friends Sipping and drinking,
5
laughing at imaginary As all the signals are sent Arising by you to approach
6
And it seems as though Those lumps in your throat That you just swallowed Have got you going Come on,
7
come on, come on Come on, come on, come on Number one,
8
party out and float He's a certified mind blower,
9
knowing for what I do They suggest that somewhere from which I might know her Just to get the ball to roll
10
Drunkin' monologues, confused because It's not like I'm fallin' in love I just want you to do me no good
11
And you look like you could Come on,
12
come on, come on Come on, come on, come on Number one,
13
party out Come on, come on,
14
come on Before the moment's gone I'm number one,
15
party and fun, yeah, yeah The look I love,
16
the rush I love The cheese with me's the galactic show The shelter bugs,
17
the camels, the black and white and the cold dark The books I know,
18
the cubicles, the house of soul and the moon I provide the answer
19
Come on, come on,
20
come on
21
The fun moment's gone Number one, R .T .L.
22
Number one, R .T .L.
23
Number one, R .T .L.
24
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 24 câu và 244 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:03. Người nói nói chậm, khoảng 60 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • throat /ˈθɹoʊt/ (danh từ) — cuống họng, họng. The front part of the neck.
  • shelter /ˈʃɛltə/ (danh từ) — chỗ che, chỗ ẩn. A place where a person or animal may find protection from the elements (especially rain, storms, or cold) sometimes as a place to sleep (such as a cave).
  • bug /bʌɡ/ (danh từ) — bọ. An insect of the order Hemiptera (the “true bugs”).
  • float /fləʊt/ (động từ) — nổi. To be supported by a fluid of greater density (than the object).
  • swallow /ˈswɑ.loʊ/ (động từ) — nuốt. To cause (food, drink etc.) to pass from the mouth into the stomach; to take into the stomach through the throat.
  • lump /lʌmp/ (danh từ) — đống. Something that protrudes, sticks out, or sticks together; a cluster or blob; a mound or mass of no particular shape.
  • camel /ˈkæm(ə)l/ (danh từ) — lạc đà. A mammalian beast of burden, much used in desert areas, of the genus Camelus.
  • monologue /ˈmɑnəˌlɔɡ/ (danh từ) — độc ngữ. A long speech by one person in a play; sometimes a soliloquy; other times spoken to other characters.

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: rush /ɹʌʃ/, shelter /ˈʃɛltə/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như throat, shelter, bug.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →