Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Peppa Pig 페파피그 Season1 - 01 Muddy Puddles 영어 한번 한국어 한번. 2번재생

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

126 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm Peppa Pig.
Tôi là Peppa Pig.
2
This is my little brother George.
3
This is Mummy Pig.
4
And this is Daddy Pig.
5
Peppa Pig.
6
Muddy puddles.
7
It is raining today, so Peppa and George cannot play outside.
8
Daddy, it stopped raining.
9
Can we go out to play?
10
All right, run along, you two.
11
Peppa loves jumping in muddy puddles.
12
I love muddy puddles.
13
Peppa?
14
If you jump in muddy puddles, you must wear your boots.
15
Sorry, Mummy you George likes to jump in muddy puddles too.
16
George!
17
If you jump in muddy puddles, you must wear your boots.
18
Peppa likes to look after her little brother George.
19
George, let's find some more puddles.
20
Peppa and George are having a lot of fun.
21
Peppa has found a little puddle.
22
George has found a big puddle.
23
Look, George!
24
There's a really big puddle.
25
you George wants to jump into the big puddle first.
26
Stop, George!
27
I must check if it's safe for you.
28
Good.
29
It is safe for you.
30
Sorry, George.
31
It's only bad.
32
Bye.
33
- - - Peppa and George love jumping in muddy puddles.
34
Come on, George.
35
Let's go and show Daddy.
36
Goodness me.
37
Daddy, Daddy!
38
Guess what we've been doing?
39
Let me think.
40
Have you been watching television?
41
No!
42
No, Daddy!
43
"'Have you just had a bath?' No, no. I know!
44
You've been jumping in muddy puddles!
45
Yes, yes, Daddy.
46
We've been jumping in muddy puddles.
47
Ho, ho.
48
And look at the mess you're in.
49
- Ooh.
50
Oh well, it's only mud.
51
Let's clean up quickly before Mummy sees the mess.
52
Thank you.
53
Daddy?
54
When we've cleaned up, Will you and Mummy come and play too?
55
Yes, we can all play in the garden.
56
Peppa and George are wearing their boots.
57
Mummy and Daddy are wearing their boots.
58
Peppa loves jumping up and down in muddy puddles.
59
Everyone loves jumping up and down in muddy puddles.
60
Oh, Daddy Pig, look at the mess you're in!
61
It's only mud.
62
*Rires
63
Rires Rires Rires Rires Rires *
64
*Rires
65
Rires Rires Rires Rires Rires *
66
*Rires
67
Rires Rires Rires Rires Rires *
68
*Rires
69
Rires Rires Rires Rires Rires *
70
*Rires
71
Rires Rires Rires Rires Rires *
72
*Rires
73
Rires Rires Rires Rires Rires *
74
*Rires
75
I'm Peppa.
76
I'm my brother.
77
I'm my brother.
78
I'm my brother.
79
And my brother.
80
I'm my brother.
81
I'm my brother.
82
The weather is coming.
83
The George's house is in the house.
84
Dad, the rain has been gone. Can you play?
85
Well, it's okay.
86
Let's go and play.
87
Peppa liked to cook the pan.
88
I like to cook the pan.
89
Peppa?
90
You should have to wear a mask on the side of the side.
91
Okay, Mom.
92
Doji's too much fun.
93
Doji, I'm going to do the gym with a gym.
94
I'll do it for you.
95
Oh Thank you.
96
Peppa was a good friend to play.
97
Doji, let's go find a little more.
98
Paper and Doji are excited to play.
99
Peppa is a small dog.
100
Joji is a big dog.
101
Oh, look at that!
102
There's a big one!
103
you Oh, wait, wait!
104
I'll see you first, I'll see you in the air
105
*sad music
106
sad music sad music sad music sad
107
music sad music sad music sad music sad music sad music * Ahem!
108
*laughs
109
laughs laughs laughs laughs laughs laughs laughs * Oh, this...
110
Dad, let's see what we were playing with.
111
Well... Did you watch television?
112
That's not it "Then what did you do?" That's not it I know,
113
you were playing in the gym.
114
Right, Dad.
115
I'm going to play a little bit of a tinsel. So it's a tinsel.
116
- Don't worry, I'll take it off.
117
Let's get it to your mom.
118
Thank you.
119
Oh, I'll be back.
120
I want to go to the kitchen and the mom and the dad to go to the kitchen.
121
So, we're going to go to the kitchen and go to the kitchen.
122
Pepper and Jozy are wearing a dress.
123
Mom and Dad are wearing a dress.
124
Oh Oh my god, you're so sad.
125
You're so sad.
126
It's just a little.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Thông Tin Về Bài Học Này

Bài học này dựa trên đoạn video từ series hoạt hình "Peppa Pig", nơi mà Peppa và anh trai của cô, George, chơi đùa trong những vũng nước bùn. Bạn sẽ luyện tập khả năng nghe và nói tiếng Anh thông qua những đoạn hội thoại vui nhộn và dễ thương. Đoạn video này không chỉ thú vị mà còn cung cấp cho bạn những ngữ cảnh thực tế, giúp nâng cao khả năng giao tiếp của bạn. Bạn sẽ tập trung vào việc phát âm chính xác và sử dụng từ vựng cơ bản một cách tự nhiên.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • peppa pig - nhân vật chính trong video
  • muddy puddles - những vũng nước bùn
  • jumping - nhảy
  • boots - ủng
  • safe - an toàn
  • mess - sự lộn xộn
  • fun - vui vẻ
  • little brother - em trai

Mẹo Luyện Tập

Khi thực hành shadow speech với đoạn video này, bạn nên chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của nhân vật. Dưới đây là một số mẹo hữu ích cho quá trình luyện nói tiếng Anh của bạn:

  • Xem video thường xuyên: Theo dõi video nhiều lần sẽ giúp bạn quen với cách phát âm và ngữ điệu.
  • Shadowing tiếng Anh: Cố gắng nói theo từng câu mà bạn nghe, đồng thời chú ý đến cảm xúc và giọng nói của nhân vật.
  • Luyện nghe nói qua video: Nghe kỹ từng từ và cụm từ, sau đó lặp lại. Điều này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm và tự tin hơn khi giao tiếp.
  • Ghi chú: Viết lại những từ mới hoặc cụm từ mà bạn học được trong video để dễ dàng ôn tập sau này.
  • Thực hành với bạn bè: Chia sẻ video và luyện tập cùng với bạn bè, điều này sẽ tạo ra một môi trường học tập thú vị và hiệu quả hơn.

Bằng cách thực hành đều đặn với các mẹo trên, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao khả năng luyện nói tiếng Anh của mình và cảm thấy tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcwe've been doing · Have you been watching · You've been jumping
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas found · Have you just had · we've cleaned
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstopped raining · loves jumping · love jumping
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere playing

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →