Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 03 52 Santa's Visit

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

105 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm Peppa Pig.
2
This is my little brother George.
3
This is Mummy Pig.
4
And this is Daddy Pig.
5
Peppa Pig.
6
Santa's Visit.
7
It is very early on Christmas morning.
8
Peppa and her family are staying at Granny and Grandpa Pig's house.
9
George, wake up!
10
Santa's been...
11
Bubble mix.
12
Comics. And tangerines.
13
Mummy, Daddy, it's Christmas.
14
Eh, what?
15
It's too early, Peppa.
16
Go and say
17
Happy Christmas to Granny and Grandpa.
18
Granny, Grandpa.
19
Don't peddle.
20
All hands on deck.
21
It's Christmas.
22
It's three o 'clock in the morning.
23
But Santa's been.
24
Can we see if he's still here?
25
No, Santa's not here.
26
Look, the carrot, drink and mince pie have gone.
27
He's only left crumbs.
28
Yes, Santa likes a good mince pie.
29
And there are big presents under the tree.
30
I asked Santa for a doll.
31
Can we open them now?
32
We will open the big presents after Christmas lunch.
33
Oh, goody.
34
Peppa and her family are having Christmas lunch.
35
Let's pull the crackers.
36
There are paper hats inside.
37
And party trumpets. And jokes.
38
What wobbles in the sky?
39
I don't know.
40
A jellycopter.
41
Mmm, this Christmas pudding is delicious.
42
Peppa and George helped me make it.
43
We did the stirring.
44
Did you make a wish, Peppa?
45
Yes, I wished for...
46
Don't tell us.
47
Let's open the presents.
48
Yippee!
49
This one is for George.
50
It is a racing car set.
51
This looks a bit complicated.
52
Let me see.
53
This goes here and that goes there and this goes there.
54
Let's race.
55
Ready, steady, go.
56
Daddy and Grandpa are enjoying playing racing cars.
57
Isn't that George's present?
58
I think George is quite happy playing with the box.
59
This is your present, Daddy Pig.
60
Ah, socks.
61
And I've got socks.
62
Socks.
63
Socks.
64
Socks.
65
So, the last present must be for...
66
Me!
67
I asked Santa for a doll that walks and talks and closes its eyes when it goes to sleep.
68
Oh, birdseed.
69
Birdseed?
70
That present is for Polly Parrot.
71
But it was the last one.
72
Santa has forgotten me.
73
Hello?
74
Can I talk to Peppa, please?
75
Peppa, it's Susie Sheep.
76
Hello, Susie.
77
Did you get your doll?
78
No. I got mine.
79
It cries and laughs and closes its eyes and everything.
80
Santa's given you my doll.
81
No, the label says for Susie Sheep.
82
Then Santa has forgotten me.
83
Ho, ho, ho.
84
Santa is on his way home.
85
That's the last of this year's toys delivered.
86
Oh, what's this at the bottom of my sack?
87
Santa can't have forgotten you.
88
I have been a good piggy, haven't I?
89
Ho, ho, ho!
90
Santa!
91
Er, hello.
92
He came down our chimney.
93
Of course he did, Granny.
94
Here's your present, Peppa.
95
Sorry it's a bit late.
96
My doll!
97
Thank you, Santa.
98
Would you like some Christmas pudding?
99
George and I stirred it and made wishes.
100
Mmm, yummy.
101
And I wish that
102
Santa would visit us on Christmas Day.
103
And you did.
104
Ho, ho, ho!
105
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “03 52 Santa's Visit”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Peppa, Santa, Christmas, present, George. Video này có 105 câu và 489 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:47. Người nói nói chậm, khoảng 102 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
doll danh từ/dɑl/búp bê
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
stir động từ/stɝ/quấy, khuấy
complicated tính từ/ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/phức tạp
label danh từ/ˈleɪ.bəl/nhãn
comic danh từ/ˈkɑmɪk/truyện tranh
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
bubble danh từ/ˈbʌbəl/bong bóng
sack danh từ/sæk/bao, bao tải
carrot danh từ/ˈkæɹət/cà rốt, ca rốt
trumpet danh từ/ˈtɹʌmpɪt/kèn
chimney danh từ/ˈt͡ʃɪmni/ống khói
yummy tính từ/ˈjʌm.i/ngon, thơm ngon
mince danh từ/mɪns/thịt băm, thịt vằm

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can we see if he's still here?
  • Can we open them now?
  • Did you get your doll?
  • Santa's given you my doll.
  • I have been a good piggy, haven't I?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiSanta's been · have gone · has forgotten
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare staying · are having · are enjoying

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't, haven't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, jellycopter /ˈdʒɛ.liˌkɒp.tə(ɹ)/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chimney /ˈt͡ʃɪmni/, jellycopter /ˈdʒɛ.liˌkɒp.tə(ɹ)/, tangerine /ˈtæn.d͡ʒəˌɹiːn/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sack /sæk/, carrot /ˈkæɹət/, cracker /ˈkɹækə(ɹ)/, tangerine /ˈtæn.d͡ʒəˌɹiːn/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sock /sɑk/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, clock /klɑk/, comic /ˈkɑmɪk/, deck /ˈdɛk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như doll, sock, stir.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →