Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Presents 🎁 | NEW EPISODE | Bing Full Episodes | Bing English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

145 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Come on, Flop!
2
Coming, Bing!
3
Coco!
4
Hi, Bing!
5
Hello, Charlie!
6
Hello, Bing!
7
Hello, Molly!
8
Hi, Bobbidrum!
9
Hi, Bing!
10
Hello, Pando!
11
Hello, Pando!
12
Oh, hello, Bing!
13
Hi, Nicky!
14
Someone's coming, are you?
15
Bing!
16
Are you all right, Bing?
17
Yeah, he's OK.
18
Presents Round the corner, not far away It's Christmas Day today Which is my present, Flop?
19
Is it this one?
20
No, Bing, that's for Amma Oh This is your present here Is it Hobbities Rocket Sledge?
21
When everyone gets here, you can open it and find out I really, really do want a hopperty rocket sledge.
22
I know, Bing.
23
You sit on it and you really go...
24
Indeed.
25
Oh, they're here, Flop.
26
Hello, Sula.
27
Oh, happy Christmas.
28
Merry Christmas, Alma.
29
Merry Christmas, Flop.
30
Hello, Bing.
31
Merry Christmas.
32
Merry Christmas, Flop.
33
Merry Christmas.
34
Hello, everyone.
35
Merry Christmas.
36
Hello, Nicky I've got you a present
37
Thank you And your favourite Christmas Carrot -y bake And my special Banana trifle Banana trifle Look at all these presents Oh,
38
presents Can we open them now, please?
39
Look, Nicky presents Who's going to give out the presents?
40
Me, me, me Well, we'll need to take turns I know who these presents are all for That one's for Flop Oh,
41
yes This one's for Sula Thank you, Bing Well, you'll need the present hat, Bing Come on, Bing The present hat Oh,
42
this is for me We need to make sure that everyone has a present, Bing Oh, okay This is for you,
43
Sula Oh, thank you, Bing. Is it orange?
44
Yes, I painted it.
45
Oh.
46
I love it, Bing.
47
Bing, it's lovely.
48
Me now.
49
Panda.
50
Oh, that one's for Flop, Pando.
51
Oh.
52
Merry Christmas, Flop.
53
I made it for you.
54
Lovely, Bing.
55
Yes, that's you, Flop. And Hopperty.
56
Oh, yes.
57
Happy Christmas, Flop.
58
Oh, Bing.
59
Your turn, Nicky.
60
Ah, hat.
61
Here, you have to give someone a present, Nicky.
62
Nicky present.
63
Oh, Nicky.
64
That's my present.
65
Can I open it now?
66
Can I, Flop?
67
Please?
68
Yes.
69
Yay!
70
Give Bing his present, Nicky.
71
Bing present.
72
It's a skateboard.
73
No, it isn't, Pando.
74
Oh, yes.
75
Oh, yay.
76
It's a proper sleigh.
77
Thank you, Bluff.
78
Thank you.
79
Nicky's sleigh.
80
Let's go, Bing.
81
Sleigh.
82
Yay.
83
There's no snow, Bing.
84
You can't do sledging with no snow, Bing.
85
Never mind, Bing.
86
It's still a lovely sledge.
87
Woo!
88
Time for my present!
89
My turn for the present hat.
90
There isn't any snow, Flop.
91
Come on, Fando.
92
No, not yet, Bing.
93
Pirate ship!
94
But is it going to snow today?
95
I'm afraid.
96
I don't know, Bing.
97
Bing, come and play with us.
98
I'm waiting for snow.
99
I don't think it's going to snow, Bing.
100
Oh.
101
Blah, we're ready for your roast potatoes. Of course.
102
Come on, Bing.
103
Yes, everything's set.
104
We've got plates, napkins.
105
You nearly ready for Christmas lunch, Bing?
106
Yes.
107
Why don't you tell everybody it's time for lunch?
108
I'll get that!
109
Hello, Jilly Hello, Dr Molly Merry Christmas It's Jilly Hi, Jilly Popsy says Merry Christmas,
110
Bing Popsy I've got a hopper to see Rocky's sledge But there's no snow Oh,
111
well Hello, Popsy Here's my special mango ice cream Oh, thank you, Jilly Come on,
112
my little Christmas crackers Let's wash your hands.
113
Oh, yes.
114
Okay.
115
Now, who's ready for Christmas Carrotty Bake and Christmas Pudding?
116
A banana triple.
117
Oh, Christmas, yeah, banana triple.
118
Yum, yum, yum.
119
I'm so hungry.
120
But someone's in my chair.
121
It's just as well that you've got your new Hoppity Vooch rocket sledge.
122
Isn't it, Bing?
123
Oh, can I flop?
124
Yay!
125
You can booze and have your lunch on your sledge, Bing!
126
I'm boozing on my hopperty rocket sledge to lunch!
127
Oh, that is a good idea.
128
Oh, good.
129
Oh, yummy, yummy, yummy.
130
Oh, good drama.
131
Yum.
132
Oh, that sounds nice.
133
Oh, yummy.
134
Hello!
135
He's snowing!
136
Oh, no!
137
Hi!
138
It's Christmas!
139
And I got a hopper to rocket sledge!
140
But then there wasn't any snow and I was sad.
141
But then Flop said I can voosh on my hopper to rocket sledge for lunch!
142
And now the snow is here, and we are going to Vooosh!
143
Christmas!
144
It's definitely a Bing thing!
145
Merry Christmas!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Bing, Christmas, present, flop, Merry. Video này có 145 câu và 691 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:02. Người nói nói chậm, khoảng 98 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 70% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
rocket danh từ/ˈɹɑk.ɪt/động cơ tên lửa, tên lửa
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
yummy tính từ/ˈjʌm.i/ngon, thơm ngon
triple tính từ/ˈtɹɪp.əl/ba lần
bake động từ/beɪk/nướng
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
potato danh từ/pəˈteɪ.təʊ/khoai tây
pirate danh từ/ˈpaɪɹət/cướp biển, hải tặc
roast động từ/ɹoʊst/nướng
mango danh từ/ˈmæŋɡəʊ/xoài
grasshopper danh từ/ˈɡɹæsˌhɑpəɹ/châu chấu
trifle danh từ/ˈtɹaɪfəl/trifle
napkin danh từ/ˈnæpˌkɪn/khăn ăn
skateboard danh từ/ˈskeɪt.bɔɹd/ván trượt

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Someone's coming, are you?
  • Can I open it now?
  • Blah, we're ready for your roast potatoes.
  • Why don't you tell everybody it's time for lunch?
  • I'm boozing on my hopperty rocket sledge to lunch!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõWho's going to give · is it going to snow · it's going to snow
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwe'll need · you'll need · I'll get
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to take · need to make · have to give
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm waiting · I'm boozing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 21 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: roast /ɹoʊst/, skateboard /ˈskeɪt.bɔɹd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: banana /bəˈnænə/, mango /ˈmæŋɡəʊ/, grasshopper /ˈɡɹæsˌhɑpəɹ/, cracker /ˈkɹækə(ɹ)/, napkin /ˈnæpˌkɪn/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: flop /flɑp/, rocket /ˈɹɑk.ɪt/, bake /beɪk/, booze /buz/, pirate /ˈpaɪɹət/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như rocket, banana, yummy.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →