Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: pre-internet game piracy

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
In this day and age, it's very easy to pirate video games.
Ngày nay, việc lậu các trò chơi điện tử là rất dễ dàng.
2
You can just download them on the internet.
Bạn chỉ cần tải chúng về trên mạng là được.
3
But it wasn't quite so easy in the late 70s and early 80s.
Nhưng mọi chuyện đã không hề dễ dàng vào cuối những năm 70 và đầu những năm 80.
4
If you wanted to pirate video games for your Atari 2600, you had to be a little bit more creative.
Nếu bạn muốn lậu các trò chơi điện tử cho máy Atari 2600 của mình, bạn phải sáng tạo hơn một chút.
5
An Atari cartridge consists of a ROM chip that stores all the game data, and that's it.
Một hộp mực Atari bao gồm một chip ROM lưu trữ tất cả dữ liệu trò chơi, và chỉ có vậy thôi.
6
It is just a ROM chip and nothing else.
Nó chỉ là một con chip ROM và không có gì khác.
7
So if you were to clone the data to another ROM chip, you'd effectively be duplicating the cartridge entirely.
Vì vậy, nếu bạn sao chép dữ liệu sang một chip ROM khác, thì về cơ bản bạn sẽ nhân bản toàn bộ hộp mực đó.
8
So let's say you were to clone it to a new ROM.
Ví dụ như bạn sẽ sao chép nó vào một ROM mới.
9
Now what?
Bây giờ thì sao?
10
You need a way to play the cloned ROM on your Atari.
Bạn cần một cách để chạy bản ROM đã sao chép trên máy Atari của mình.
11
So what people would do is they would homebrew one of these.
Vì vậy, những gì mọi người sẽ làm là tự chế tạo một trong những thiết bị này.
12
This is an EEPROM reader cartridge, and these were super, super commonly made back in the day.
Đây là một hộp băng đọc EEPROM, và những loại này từng được sản xuất rất, rất phổ biến hồi đó.
13
You build one of these by removing the ROM from an official Atari cartridge and putting a socket in its place.
Bạn chế tạo một thiết bị như vậy bằng cách gỡ bỏ chip ROM từ hộp băng game Atari chính hãng và lắp một ổ cắm thay thế vào vị trí đó.
14
So all you gotta do is you drop your copied ROM into the socket, pull the lever, stick it in your Atari, and away you go to play all your pirated 2600 games.
15
Although if you're interested in pirating Atari 2600 games nowadays, you can just get one of these.
16
It's way more practical.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “pre-internet game piracy”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Rom, Atari, cartridge, chip. Video này có 16 câu và 225 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:54. Người nói nói nhanh, khoảng 250 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pirate danh từ/ˈpaɪɹət/cướp biển, hải tặc
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
clone danh từ/kloʊn/bản sao
socket danh từ/ˈsɑkɪt/ổ cắm điện, ổ điện
nowadays trạng từ/ˈnaʊ.ə.deɪz/ngày nay, đời nay
consist danh từ/kənˈsɪst/đoàn xe ray
lever danh từ/ˈliː.və/đòn bẩy
duplicate động từ/ˈd(j)uː.plɪˌkeɪt/nhân bản, sao chép

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ gotta, wasn't, you'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: cartridge /ˈkɑɹtɹɪd͡ʒ/, chip /t͡ʃɪp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pirate /ˈpaɪɹət/, cartridge /ˈkɑɹtɹɪd͡ʒ/, chip /t͡ʃɪp/, socket /ˈsɑkɪt/, nowadays /ˈnaʊ.ə.deɪz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pirate, chip, clone.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →