Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: President Obama Speaks at the General Assembly
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 384 câu và 5599 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 47:36. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- ethnic /ˈɛθ.nɪk/ (tính từ) — dân tộc. Of or relating to a group of people having common racial, ancestral, national, religious or cultural origins.
- poverty /ˈpɑːvɚti/ (danh từ) — sự nghèo nàn. The quality or state of being poor; lack of money
- globe /ɡloʊb/ (danh từ) — quả địa cầu. The eyeball.
- humanity /hjuˈmænɪti/ (danh từ) — nhân loại, loài người. Humankind; human beings as a group.
- cooperation /koʊˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/ (danh từ) — sự hợp tác, hợp tác. The act of cooperating.
- dignity /ˈdɪɡnɪti/ (danh từ) — nhân phẩm. The state of being dignified or worthy of esteem: elevation of mind or character.
- minority /maɪˈnɒɹ.ɪ.ti/ (danh từ) — thiểu số, số ít. The state or condition of being smaller, inferior, or subordinate to something or someone else; lesserness.
- principle /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ (danh từ) — nguyên lí, nguyên tắc. A fundamental assumption, fundamental law or guiding belief.
- collapse /kəˈlæps/ (động từ) — đổ, sập. To break apart and fall down suddenly; to cave in.
- embrace /ɛmˈbɹes/ (động từ) — ôm. To clasp (someone or each other) in the arms with affection; to take in the arms; to hug.
- entrepreneur /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ/ (danh từ) — chủ doanh nghiệp. A person who sets up a business; generally, a person who owns and manages a business and assumes its financial risks.
- organize /ˈɔɹɡənaɪz/ (động từ) — sắp xếp, tổ chức. To arrange in working order.
- capitalism /ˈkæp.ə.təlˌɪzm̩/ (danh từ) — chủ nghĩa tư bản. A socio-economic system based on private ownership of resources, and capital and their exploitation for profit.
- fragile /ˈfɹæd͡ʒəl/ (tính từ) — dễ vỡ, dễ bể. Easily broken, not sturdy; of delicate material.
- ethnicity /ɛθˈnɪsɪti/ (danh từ) — sắc tộc, sắc dân. The common characteristics of a group of people, especially regarding ancestry, culture, language or national experiences.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- give up (động từ) — đầu hàng. To surrender (someone or something); to inform on (someone).
- break down (động từ) — hỏng, hỏng hóc. To stop functioning.
- look after (động từ) — theo dõi, dõi theo. To follow with the eyes; to look in the direction of (someone or something departing).
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 40 dạng rút gọn, ví dụ we've, I've, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: ethnic /ˈɛθ.nɪk/, ethnicity /ɛθˈnɪsɪti/, strengthen /ˈstɹɛŋ(k)θən/, worthy /ˈwɝ.ði/, gather /ˈɡæðɚ/
- Âm “sh” và “zh”: integration /ˌɪn.tɪˈɡɹeɪ.ʃən/, cooperation /koʊˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/, contrast /kənˈt(ʃ)ɹæst/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, partnership /ˈpɑɹtnɚʃɪp/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: integration /ˌɪn.tɪˈɡɹeɪ.ʃən/, ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/, humanity /hjuˈmænɪti/, cooperation /koʊˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/, minority /maɪˈnɒɹ.ɪ.ti/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ethnic, poverty, globe.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been promoting · has been taking |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've made · We've taken · have made |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are filled · has been cut · have been replaced |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | those who deny · those who seek · those who benefit |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



















