Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Psalms 86 (NIV) The Audio Bible

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

21 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Psalm 86, A Prayer of David Hear me, Lord, and answer me, for I am poor and needy.
2
Guard my life, for I am faithful to you.
3
Save your servant who trusts in you.
4
You are my God.
5
Have mercy on me, Lord, for I call to you all day long.
6
Bring joy to your servant, Lord, for I put my trust in you.
7
You, Lord, are forgiving and good, abounding in love to all who call to you.
8
Hear my prayer, Lord.
9
Listen to my cry for mercy.
10
I will praise you, Lord my God, with all my heart.
11
I will glorify your name forever.
12
For great is your love toward me.
13
You have delivered me from the depths, from the realm of the dead.
14
Arrogant foes are attacking me, O God.
15
Ruthless people are trying to kill me.
16
They have no regard for you.
17
But you, Lord, are a compassionate and gracious God, slow to anger, abounding in love and faithfulness.
18
Turn to me and have mercy on me.
19
Show your strength in behalf of your servant save me, because I serve you just as my mother did.
20
Give me a sign of your goodness, that my enemies may see it and be put to shame.
21
For you, Lord, have helped me and comforted me.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Về bài học này

Trong video này, bạn sẽ được tìm hiểu về Psalm 86, một bài cầu nguyện của Vua David. Đây là một cơ hội tuyệt vời để bạn thực hành phát âm tiếng anh chuẩn với những câu từ phong phú và ý nghĩa sâu sắc. Bạn sẽ được nghe cách David bày tỏ niềm tin và sự khẩn cầu của mình đối với Chúa, từ đó giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của mình.

Từ vựng & Cụm từ chính

  • Hear me, Lord: Nghe con, Chúa ơi
  • Guard my life: Bảo vệ cuộc sống của con
  • Have mercy on me: Xin thương xót con
  • Bring joy to your servant: Mang lại niềm vui cho đầy tớ của Ngài
  • Compassionate and gracious God: Chúa nhân từ và đầy lòng thương xót
  • Show your strength: Tỏ ra sức mạnh của Ngài
  • Comforted me: An ủi con

Mẹo thực hành

Khi xem video và thực hành shadowing tiếng anh, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của người diễn đọc. Bạn có thể lặp lại từng câu ngay sau khi nghe để cải thiện khả năng phát âm và nhạy cảm với ngữ điệu. Hãy thử bắt chước cách mà người diễn đọc nhấn mạnh các từ quan trọng và thay đổi âm sắc trong câu. Sử dụng phần mềm shadowing hoặc shadow speech để hỗ trợ bạn trong việc này. Đừng ngại lặp lại nhiều lần cho đến khi bạn cảm thấy tự tin với cách phát âm của mình. Nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng nói tiếng Anh của mình!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →