Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Psalms 84 (NIV) The Audio Bible

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

22 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Psalm 84.
2
For the Director of Music, according to the Tith, of the Sons of Korah, the Psalm.
3
How lovely is your dwelling place, Lord Almighty!
4
My soul yearns, even faints, for the courts of the Lord.
5
My heart and my flesh cry out for the living God.
6
Even the sparrow has found a home, and the swallow a nest for herself, where she may have her young, a place near your altar,
7
Lord Almighty, my King and my God.
8
Blessed are those who dwell in your house.
9
They are ever praising you.
10
Blessed are those whose strength is in you, whose hearts are set on pilgrimage.
11
As they pass through the valley of Baccah, they make it a place of springs the autumn rains also cover it with pools.
12
They go from strength to strength till each appears before God in Zion.
13
Hear my prayer, Lord God Almighty.
14
Listen to me, God of Jacob.
15
Look on our shield, O God.
16
Look with favor on your Anointed One.
17
Better is one day in your courts than a thousand elsewhere.
18
I would rather be a doorkeeper in the house of my God, then dwell in the tents of the wicked.
19
For the Lord God is a sun and shield.
20
The Lord bestows favor and honor.
21
No good thing does he withhold from those whose walk is blameless.
22
Lord Almighty, blessed is the one who trusts in you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Psalms 84 (NIV) The Audio Bible”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Lord, Almighty, blessed, strength, whose. Video này có 22 câu và 235 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:36. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 147 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
dwell động từ/dwɛl/ở
shield danh từ/ˈʃild/khiên, lá chắn
pilgrimage danh từ/ˈpɪlɡɹɪmɪd͡ʒ/cuộc hành hương
sparrow danh từ/ˈspæɹoʊ/sẻ
altar danh từ/ˈɔl.tɚ/bàn thờ
swallow động từ/ˈswɑ.loʊ/nuốt
tent danh từ/tɛnt/lều
nest danh từ/nɛst/tổ, ổ
autumn danh từ/ˈɔtəm/mùa thu, thu
praise động từ/pɹeɪz/khen ngợi

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shield /ˈʃild/, flesh /flɛʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: shield /ˈʃild/, withhold /wɪθˈhoʊld/, faint /feɪnt/, tent /tɛnt/, nest /nɛst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bless /blɛs/, shield /ˈʃild/, pilgrimage /ˈpɪlɡɹɪmɪd͡ʒ/, withhold /wɪθˈhoʊld/, faint /feɪnt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dwell, shield, pilgrimage.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →