Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: S140 Very Hot Day

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

70 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm Peppa Pig This is my little brother George This is Mummy Pig And this is Daddy Pig Peppa Pig
2
Very hot day The sun is shining It is a very hot day What a lovely hot day
3
Peppa and George are wearing their boots They are going to jump in muddy puddles I love muddy puddles Oh dear,
4
the sun is so hot that the puddles have dried up Mummy, Daddy, the puddles are all dry And we can't jump in them Never mind,
5
Peppa It's so sunny, you can play in the paddling pool instead Yes,
6
the paddling pool First, you have to change into your swimming costumes.
7
Yes, Mummy!
8
Peppa and George are wearing their swimming costumes.
9
Mummy Pig is wearing her swimming costume.
10
And Daddy Pig is wearing his swimming costume.
11
Because it's so hot, you need sun cream. So oily and yucky!
12
Yuck!
13
Oh, ho, ho.
14
What a fuss about nothing.
15
Yes, we all need sun cream today.
16
Oh.
17
Come on, George.
18
Let's get some air into this paddling pool.
19
Daddy Pig is pumping up the paddling pool.
20
Easy as pie.
21
Peppa holds the hose and Mummy Pig turns on the water.
22
Where's the water?
23
Peppa and George love their paddling pool Ice cream,
24
ice cream Miss Rabbit the ice cream lady Ice cream On very hot days Miss Rabbit sells ice cream Mummy,
25
Daddy, can George and I have an ice cream please?
26
Oh well, I suppose it is an especially hot day Hooray!
27
Please can I have one as well?
28
Everyone likes ice cream.
29
Hello, Mummy Pig, Peppa and George.
30
Hello, Miss Rabbit.
31
What ice creams would you like?
32
Can I have a coat, please, Miss Rabbit?
33
Of course you may, Peppa.
34
Thank you.
35
The same for me and one for Daddy Pig, please.
36
And what would young Mr George like?
37
Dinosaur!
38
A dinosaur?
39
Silly George.
40
He always says dinosaur for everything.
41
Well, it just so happens that I do have a dinosaur -shaped ice lolly.
42
Dinosaur.
43
George, you should eat your ice lolly before it melts.
44
Dinosaur.
45
George loves his dinosaur ice lolly so much he doesn't want to eat it.
46
Thank you, Miss Rabbit.
47
Enjoy the weather.
48
George, I really think you should eat your ice lolly before it melts and...
49
falls on the ground.
50
Oh, dear.
51
George's dinosaur ice lolly has melted and fallen on the ground.
52
Never mind, George.
53
You can share Daddy's ice cream.
54
I'm sure he won't mind.
55
It is so warm, Daddy Pig has fallen asleep.
56
Daddy Pig does look hot.
57
Let's take water on Daddy to cool him down.
58
Good idea, Peppa.
59
Whoa!
60
What happened?
61
You were all red and hot, Daddy Pig.
62
So he tipped water on you.
63
Oh, I see.
64
Thank you, Peppa.
65
Look, the puzzles are back.
66
Quick, George, let's get our boots.
67
Peppa and George are wearing their boots.
68
Peppa and George love the hot day.
69
But most of all, they love jumping up and down in the puddles.
70
Peppa Pig Peppa Pig Peppa Pig

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “S140 Very Hot Day”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Peppa, Pig, George, ice, cream. Video này có 70 câu và 504 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:56. Người nói nói chậm, khoảng 102 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
dinosaur danh từ/ˈdaɪnəsoɹ/khủng long
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
costume danh từ/ˈkɑsˌt(j)um/phục sức, trang phục
boot danh từ/but/giày ống, ủng
melt động từ/mɛlt/tan, tan chảy
muddy tính từ/ˈmʌdi/bùn lầy, lầy lội
silly tính từ/ˈsɪl.i/ngu
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
pump danh từ/pʌmp/bơm
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
puzzle danh từ/ˈpʌzəl/sự bối rối, sự khó xử
hose danh từ/hoʊz/ống vòi
paddle danh từ/ˈpædl̩/chèo
puddle danh từ/ˈpʌdəl/vũng, hũm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Because it's so hot, you need sun cream.
  • Let's get some air into this paddling pool.
  • Please can I have one as well?
  • What ice creams would you like?
  • I'm sure he won't mind.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave dried · has melted · has fallen
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould eat
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis shining · are wearing · is wearing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: melt /mɛlt/, pump /pʌmp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: boot /but/, melt /mɛlt/, asleep /əˈsliːp/, coat /ˈkoʊ̯t/, pump /pʌmp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dinosaur, swim, costume.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →