Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: secrets about landing your dream job
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 181 câu và 2528 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:56. Người nói nói nhanh, khoảng 231 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| resume động từ | /ˈɹɛz.ə.meɪ/ | tiếp tục lại |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| suck động từ | /sʌk/ | bú |
| extraordinary tính từ | /ɪksˈtɹɔːrdɪn(ə)ɹi/ | phi thường |
| bullet danh từ | /ˈbʊlɪt/ | đạn |
| employ động từ | /ɪmˈplɔɪ/ | dùng, mướn |
| recruit động từ | /ɹɪˈkɹut/ | tuyển dụng |
| vendor danh từ | /ˈvɛn.dɚ/ | ngưởi bán hàng rong |
| ghost danh từ | /ɡoʊst/ | ma, ma quỉ |
| connect động từ | /kəˈnɛkt/ | nối |
| remind động từ | /ɹəˈmaɪnd/ | nhắc nhở, nhắc |
| phrase danh từ | /ˈfɹeɪ̯z/ | cụm từ, câu |
| creator danh từ | /kɹiːˈeɪ̯təː/ | tạo vật chủ, tạo hoá |
| tier danh từ | /ˈtɪɚ/ | tầng, bậc |
| bucket danh từ | /ˈbʌkɪt/ | xô |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| open up động từ | mở |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
| sit down động từ | ngồi xuống, ngồi |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 49 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: impression /ɪmˈpɹɛʃn̩/, conventional /kənˈvɛnʃənl̩/, beneficial /ˌbɛn.ɪˈfɪʃ.əl/, sheer /ʃɪɚ/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: extraordinary /ɪksˈtɹɔːrdɪn(ə)ɹi/, ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/, communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/, portfolio /pɔːtˈfəʊ.liˌəʊ/, monetary /ˈmʌnɪtəɹi/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như resume, hire, suck.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | i've worked · have already worked · have been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being said · be discovered · be hired |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | someone who objectively · friends who they |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













![[B1] How to Talk About your Work | English Listening & Speaking Practice](https://img.youtube.com/vi/akGBBzXmE8w/mqdefault.jpg)