Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Selena Gomez - Souvenir (Lyric Video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
New York, back in August, 10th floor balcony
New York, hồi tháng Tám, trên ban công tầng mười
2
Smoke is floating over, Jane and Green Street Goosebumps from your wild eyes,
Khói đang bay ngang qua, phố Jane và Green, nổi da gà từ đôi mắt hoang dã của em.
3
when they're watching me Shivers danced on my spine, heads on to my feet
Khi họ nhìn tôi, những cơn run rẩy chạy dọc sống lưng, lan xuống tận chân tôi.
4
Swimming in your eyes, in your eyes, in your eyes, Egyptian blue
Lơ lửng trong đôi mắt em, trong đôi mắt em, trong đôi mắt em, màu xanh Ai Cập.
5
Something I've never had without you
Một điều mà tôi chưa bao giờ có được khi không có bạn.
6
You're giving me chills at a hundred degrees
Em khiến anh rùng mình dù nhiệt độ đang lên đến một trăm độ.
7
It's better than pills, how you put me to sleep
Cách anh đưa em vào giấc ngủ còn tốt hơn cả thuốc ngủ đấy.
8
Calling your name, the only light my jaw can speak
Gọi tên em, ánh sáng duy nhất mà lời tôi có thể thốt ra.
9
Taking my breath, a souvenir that you can keep
10
Giving me chills
11
Sunset tower lobby, waiting there for me
12
In the elevator, thumble for your key
13
Kissed in every corner, presidential suite
14
Opened up Bordeaux from 1993
15
Swimming in your eyes, in your eyes, in your eyes
16
Egyptian blue, something I've never had without you
17
You're giving me chills at a hundred degrees
18
It's better than pills, how you put me to sleep
19
Calling your name, the only language I can speak
20
Taking my breath, it's so near that you can keep
21
Giving me chills
22
Take my, take, take my breath away, just like Take my breath away,
23
just like Take my breath away just like a souvenir
24
You're giving me chills at a hundred degrees
25
It's better than pills how you put me to sleep
26
Calling your name the only language I can see
27
Taking my breath a souvenir that you can keep
28
Giving me a chance
29
Take my, take, take my breath away
30
Just like, take my breath away
31
Just like, cause I'm holding you
32
Giving me a chance
33
Take my, take, take my breath away
34
Just like, take my breath away
35
Just like, cause I'm holding you

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Selena Gomez - Souvenir”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: breath, giving, eyes, chills, souvenir. Video này có 35 câu và 280 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:26. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 115 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
pill danh từ/pɪl/viên, viên thuốc
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
sunset danh từ/ˈsʌnˌsɛt/hoàng hôn
lobby danh từ/ˈlɑ.bi/hành lang, phòng chờ
float động từ/fləʊt/nổi
spine danh từ/spaɪn/xương sống
balcony danh từ/ˈbælkəni/ban công
souvenir danh từ/ˈsu.vəˌnɪɹ/đồ lưu niệm

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
open up động từmở

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've never had
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngbetter than
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis floating · they're watching · You're giving

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: suite /swiːt/, sunset /ˈsʌnˌsɛt/, float /fləʊt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như breathe, pill, swim.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →