Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Seven | Full Episode - S2 E2 | Numberblocks (Level 2 - Orange 🟠)

Đang tạo bài học...
1
One, two, three, four, five, number blocks!
2
Six, seven, eight, nine, ten, number blocks!
3
One, and another one is two, and another one is...
4
Me!
5
That's three!
6
Five, four, three, two, one, time for some number fun!
7
You're gonna count on us with a number block!
8
Mmm!
9
Nice picnic!
10
I can't wait!
11
That's a five -star picnic.
12
Let's get stuck in, shall we?
13
Oh, the sun's gone in.
14
That's unlucky.
15
Starting to rain.
16
That's unlucky.
17
It's raining a lot now.
18
That's unlucky.
19
Stand tall.
20
Anyone got the umbrella?
21
I've got one.
22
Only one.
23
That's unlucky.
24
I can share it.
25
Six plus one equals seven. Am I in heaven?
26
You're in Numberland.
27
Oh, lucky me.
28
Oh, a rainbow.
29
Wow!
30
What?
31
What happened?
32
Look!
33
Oh, my God!
34
One, two, three, four, five, six, seven.
35
Seven colors.
36
I'm all the colors of the rainbow.
37
Now isn't that a stroke of luck?
38
Luckily, I know just what to do now.
39
Seven minus one equals six.
40
All you need is to be able to do.
41
You lovely blocks are my friends.
42
I'm the luckiest number block in the world.
43
I'm lucky number seven.
44
I'm in a happy place.
45
The sun is always shining and there's always a smile upon my face.
46
I see a penny and I pick it up and all day long I have good luck.
47
I'm lucky number seven and everything is falling into place.
48
I'm lucky number seven, and as you might have guessed I always win the raffle With seven on your side,
49
you're seven less In a pickle, you're in luck I'll help you out when you get stuck And if you stick with seven,
50
everything will work out for the best Rainbow time!
51
My first block is the same as you Orange My second
52
block is the same as two Yellow My third block is
53
just like number three Green My fourth is green as you can see Blue for five
54
Indigo for six Violet is for seven Oh, that's me I've got seven rainbow -coloured blocks
55
That makes me unique I've got seven pairs of pants and socks One for each day of the week Monday,
56
Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday 1, 2, 3, 4,
57
5, 6, 7 I've got seven golden tickets 1, 2, 3, 4, 5, 6,
58
7 All my ducks are in a row 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Nothing's gonna stop me,
59
all my traffic lights All right, go!
60
I'm lucky number seven I'd like to chance my arm In tricky situations There's really no reason for alarm
61
I take problems in my strife I've got fortune on my side I'm lucky number seven
62
When you're with me I'll be your lucky charm
63
We'll be right back.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: seven, block, lucky, unlucky, rainbow. Video này có 63 câu và 436 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:57. Người nói nói chậm, khoảng 88 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
unlucky tính từ/ʌnˈlʌki/xui xẻo, xui
picnic danh từ/ˈpɪknɪk/dã ngoại, píc-níc
pants danh từ/pænts/quần lót dài, quần
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
duck danh từ/dʌk/vịt
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
minus/ˈmaɪ.nəs/trừ
luckily trạng từ/ˈlʌk.ɪ.li/may, may mắn
umbrella danh từ/ʌmˈbɹɛl.ə/dù, ô
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
indigo danh từ/ˈɪndɪˌɡoʊ/bột chàm, thuốc nhuộm chàm
pickle danh từ/ˈpɪkəl/dưa, đồ chua
raffle danh từ/ˈɹæfl̩/xổ số

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You're gonna count on us with a number block!
  • Let's get stuck in, shall we?
  • Am I in heaven?
  • I'm all the colors of the rainbow.
  • I'm the luckiest number block in the world.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe luckiest · the best
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll help · will work · I'll be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis always shining · is falling
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna count · gonna stop

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 26 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như unlucky, picnic, pants.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →