Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sing-along | Numberblocks Learn to Count Songs | Two Times Table

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

79 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
One, two, one, two, one, two, one, two.
2
Oh no, my shoes have lost their sparkle.
3
Where will I get a new pair of magic dancing shoes?
4
Oh.
5
Oh.
6
A magical shoe shop.
7
That's where.
8
Welcome. Do you like shoes?
9
Uh -huh.
10
Well, I like twos.
11
i'm the two times table and we both like to dance
12
i like things that come in twos i like ears
13
and elbows and knees i like pairs of gloves
14
and turtle doves i like wings and wellies and water skis when you're counting slippers or flippers or shoes.
15
This is the method you'll need to use.
16
A table for twos.
17
One two is two.
18
Two twos are four.
19
Three twos are six.
20
Are you keeping the score?
21
Four twos are eight.
22
Five twos are ten.
23
Six twos are twelve.
24
Are you ready for more?
25
Seven twos are fourteen.
26
Eight twos are sixteen.
27
Nine twos are eighteen.
28
That might be plenty.
29
But why should we stop now?
30
Reach for the top now
31
Ten twos Ten twos
32
Ten twos Par twenty
33
It's shoe time!
34
Work boots and wellies
35
Flip -flops and jellies
36
Slip -ons and sliders
37
Sprint shoes with spikes
38
Shiny black tap shoes
39
Buckle and strap shoes
40
Slip -ons for riders of super -fast bikes Velcro, a lace -up, let's keep the pace up
41
And count all the shoes in twos
42
One pair is two, two pairs are four
43
Three pairs are six, now let's take to the floor
44
Four pairs are eight, five pairs are ten
45
Six pairs are twelve, you can guess what's in store
46
Seven pairs are fourteen, eight pairs are sixteen
47
Nine pairs are 18, that might be plenty
48
But we can still do more, why not have two more?
49
Ten twos Ten twos
50
Ten twos Our two tins
51
Two tens Our twenty
52
Two tins can tango and do the fandango
53
Twenty unstoppable swappable blocks
54
Ten twos can line up and shine up their shoes
55
Where there are shoes, there are usually socks Stroppy and spotty, diamond and dotty
56
Yellow and red socks with holes in the toes
57
Long socks and short socks, school socks and sports socks
58
Warm woolly bed socks, which grandma once chose Silky and snazzy, jolly and jazzy
59
Let's count them all
60
Good call One pair is two, two pairs are four
61
Three pairs are six, now let's open the drawer.
62
Four pairs are eight, five pairs are ten, six pairs are twelve socks you cannot ignore.
63
Seven pairs are fourteen, eight pairs are sixteen, nine pairs are eighteen.
64
That might be plenty.
65
Let's have some new socks, orange and blue socks.
66
Ten pairs.
67
Ten pairs. Or twenty.
68
Sideways 1, 2 is 2 2, 2's are 4 3, 2's are 6
69
Are you keeping the score?
70
4, 2's are 8 5, 2's are 10 6, 2's are 12
71
Are you ready for more?
72
7, 2's are 14 8, 2's are 16 9, 2's are 18
73
That might be plenty
74
But why should we stop now?
75
I'll reach for the top now.
76
10 twos.
77
10 twos.
78
10 twos.
79
Ah, 20!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: pair, ten, shoe, socks, eight. Video này có 79 câu và 489 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:24. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 111 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 70% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shoe danh từ/ˈʃu/giày
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
slip động từ/ˈslɪp/trượt
tin danh từ/tɪn/thiếc
ignore động từ/ɪɡˈnɔː/lơ, lờ
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
diamond danh từ/ˈdaɪ.ə.mənd/kim cương
knee danh từ/ni/đầu gối, gối
boot danh từ/but/giày ống, ủng
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
ski danh từ/skiː/xki, ván trượt tuyết
toe danh từ/təʊ/ngón chân
rider danh từ/ˈɹaɪ̯.dəː/người cưỡi ngựa, kị sĩ
sprint danh từ/spɹɪnt/chạy nước rút
turtle danh từ/ˈtɝtl̩/rùa

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Where will I get a new pair of magic dancing shoes?
  • Do you like shoes?
  • This is the method you'll need to use.
  • Are you keeping the score?
  • Are you ready for more?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight be
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould we stop
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're counting · Are you keeping
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill I get · you'll need · I'll reach

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'll, I'm, you'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, shine /ʃaɪn/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: twelve /twɛlv/, diamond /ˈdaɪ.ə.mənd/, sprint /spɹɪnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: magical /ˈmæd͡ʒ.ɪ.kəl/, jelly /ˈd͡ʒɛli/, jolly /ˈd͡ʒɑli/, jazzy /ˈd͡ʒæzi/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: magical /ˈmæd͡ʒ.ɪ.kəl/, grandma /ˈɡɹænmɑː/, strap /stɹæp/, tango /ˈtæ̝ŋɡoʊ̯/, fandango /ˌfænˈdæŋ.ɡəʊ̯/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shoe, sock, slip.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →