Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Odds and Evens | Full Episode - S2 E11 | Numberblocks (Level 2 - Orange 🟠)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

97 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
One, two, three, four, five, number blocks.
2
Six, seven, eight, nine, ten, number blocks.
3
One, and another one is two, and another one is...
4
Me!
5
That's three, five, four, three, two, one.
6
Time for some number fun.
7
You can count on us with the number blocks.
8
Ooh.
9
Wow.
10
Cool court.
11
Let's play bounce ball.
12
One, two.
13
Two sides.
14
We need two teams.
15
Great.
16
I'll start one team.
17
I'll start the other.
18
We can take turns.
19
One player on my team, then one on yours.
20
Three, you're with me.
21
Four, you're on my side.
22
Five, with me.
23
Six in the mix.
24
Seven, over here.
25
Eight, great.
26
Nine, yay.
27
Last but not least, ten.
28
Picking sides and playing games, both our teams need funky names.
29
That's a great idea, Six.
30
Each team think up a name.
31
We can be the Yellows.
32
But we're not all yellow.
33
Oh, right.
34
Hmm.
35
Hey, look.
36
Roll, roll.
37
Easy.
38
Watch me!
39
See?
40
Huh.
41
Not fair.
42
We don't all have big, flat, even tops like you.
43
That's it!
44
When we stand two blocks wide, everyone on my team does have an even top.
45
See? So let's call ourselves...
46
We've all got one odd block sticking up.
47
You know what I mean.
48
All right, then.
49
Let's call ourselves...
50
The Odd Blocks.
51
Go, Odds!
52
Let's play bounce balls.
53
Odds with me.
54
Evens, over here.
55
Wait, wait, wait.
56
Huh?
57
Who's going to keep score?
58
I know.
59
What's this?
60
One for the odds.
61
Two for the evens.
62
Let's play basketball.
63
We're off to a great start.
64
The ball is with the even tops.
65
And it's two, four, six, eight, ten!
66
A great shot by ten!
67
Two points to the evens.
68
Now let's see that again in slow motion.
69
Look at that!
70
Two.
71
Two lots of two, three lots of two.
72
In fact, each of the evens is two more than the one before.
73
Let's see what the odd blocks can do.
74
One, three, five, seven, nine.
75
Amazing!
76
Two points to the odds.
77
That makes the score two all.
78
It started with one.
79
And there she is again on top of two, making three.
80
And again on two twos.
81
Look, it's a big one.
82
The odds is two more than the one before, with an odd one sticking out on top.
83
With a score level, it's all to play for.
84
What can they do now?
85
Two, four, six, eight, ten.
86
Come on, even score again.
87
Ten, eight, six, four, two.
88
That's what even numbers do.
89
One, three, five, seven, nine.
90
We are odd and we feel fine.
91
Nine, seven, five, three, one.
92
Odds are having so much fun.
93
The odd blocks beat the even chops by a magnificent three points to two.
94
Yay!
95
What can I say?
96
Even we couldn't beat the odds.
97
Well, if you can't beat them, join them!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Odds and Evens”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: odd, block, ten, nine, eight. Video này có 97 câu và 468 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:48. Người nói nói chậm, khoảng 98 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
odd tính từ/ɑd/kỳ cục
bounce động từ/baʊns/nảy
magnificent tính từ/mæɡˈnɪfəsənt/tráng lệ
chop động từ/t͡ʃɑp/chặt, chém
motion danh từ/ˈmoʊ.ʃən/cử động, vận động
basketball danh từ/ˈbæs.kɪt.bɔl/bóng rổ
block danh từ/blɑk/bờ lốc
score danh từ/skoɹ/số điểm
stick danh từ/stɪk/cành, nhánh
roll động từ/ɹəʊl/lăn
count động từ/kaʊnt/đếm
flat tính từ/ˈflæt/bằng, phẳng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Four, you're on my side.
  • We've all got one odd block sticking up.
  • Who's going to keep score?
  • We're off to a great start.
  • Let's see what the odd blocks can do.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'll, we're, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bounce /baʊns/, magnificent /mæɡˈnɪfəsənt/, ourselves /aʊɚˈsɛlvz/, count /kaʊnt/, yours /jɔɹz/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chop /t͡ʃɑp/, join /ˈd͡ʒɔɪn/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: magnificent /mæɡˈnɪfəsənt/, basketball /ˈbæs.kɪt.bɔl/, flat /ˈflæt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như odd, bounce, magnificent.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →