Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: She Was Treated Unfairly But Still Won | Slow English for Beginners ( Level A2 )

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

78 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
No brakes!
2
I have to save mom.
3
She wasn't racing for fame.
4
She was racing to save the only family she had left.
5
People say miracles require supernatural powers.
6
But sometimes a miracle just needs a big heart and legs that never know how to surrender.
7
You throw so perfectly, Mia!
8
I do not feel tired.
9
My daughter works too hard.
10
You will get better soon.
11
Wow!
12
Is it a big car race?
13
The $50 ,000 prize.
14
Maybe I can get treatment for my mother.
15
My mother will be saved
16
Remember to be on time for the game, little girl I will, thank you
17
Hey, country bumpkin
18
You're so confident, aren't you?
19
This race is not yours.
20
You should quit now, kid.
21
I will never give up.
22
All right, competitors, this is your final call to the starting line.
23
Report immediately.
24
Ding!
25
Ding!
26
I have to win.
27
Mom's waiting for me.
28
They must admire me so much.
29
I'm truly amazing.
30
I'm going to try to win with this bicycle.
31
Let's see you try.
32
Everyone get into position now.
33
You will never pass me!
34
Ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha,
35
ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha,
36
ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha,
37
ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha,
38
ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha, ha
39
my mother will recover this is a great shortcut
40
It hurts!
41
I have won!
42
No one can stop me!
43
Your legs are very strong.
44
I will race the final.
45
What are you doing here with this iron monster? With this plow?
46
Are you kidding me, kiddo?
47
The kids out there are riding carbon frames with razor -thin, feather -light wheels.
48
I'm not kidding.
49
I know it's heavy, but I don't have another one, and I really want to race.
50
My mom told me.
51
Mom said you used to be the greatest racer.
52
All right then, kiddo.
53
Are you ready for today's lesson?
54
I think I am.
55
uncle what are we gonna do next first we check the tires then we head to the park
56
you must carry heavier things I can definitely do this
57
I must become much stronger.
58
No hardship will stop me.
59
You must pour the oil.
60
I will do it now.
61
It looks like something has spilled on the road.
62
I must jump the oil
63
You will fall down soon
64
Help me!
65
I am slipping!
66
Look!
67
She is playing dirty!
68
Anna is disqualified right now.
69
This grand prize is yours.
70
We will overcome this together.
71
Mom, I have finally won.
72
I want to thank everyone.
73
This prize money isn't just an honor.
74
It's the only miracle I have to pay the hospital bills and save my mom's life.
75
I am so sorry.
76
You completely deserve this victory.
77
Thank you so much for watching until the end of the video.
78
Subscribe to the channel to learn English through Touching Family Stories every week.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “She Was Treated Unfairly But Still Won”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: race, mom, miracle, prize, save. Video này có 78 câu và 558 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:21. Người nói nói chậm, khoảng 60 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
miracle danh từ/ˈmɪɹ.ə.kəl/phép lạ, điều kỳ diệu
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
thin tính từ/ˈθɪn/mỏng, mảnh
uncle danh từ/ˈʌŋ.kl̩/bác, chú
fame danh từ/feɪm/danh tiếng
recover động từ/ɹɪˈkʌvɚ/lấy lại, giành lại
slip động từ/ˈslɪp/trượt
overcome động từ/ˌəʊ.vəˈkʌm/vượt qua
pour động từ/poɹ/đổ, rót
surrender động từ/səˈɹɛndə(ɹ)/đầu hàng
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
bicycle danh từ/ˈbaɪsɪk(ə)l/xe đạp
admire động từ/ədˈmaɪɹ/khâm phục
brake danh từ/bɹeɪk/phanh, thắng
supernatural tính từ/ˌsu.pəɹˈnæ.tʃə.ɹəl/siêu nhiên

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
give up động từđầu hàng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You're so confident, aren't you?
  • I'm going to try to win with this bicycle.
  • What are you doing here with this iron monster?
  • Are you kidding me, kiddo?
  • Are you ready for today's lesson?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave won · has spilled · have finally won
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwill be saved · is disqualified
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwasn't racing · was racing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill get · will be · will never give

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ I'm, aren't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: thin /ˈθɪn/, feather /ˈfɛðə/
  • Âm “sh” và “zh”: hardship /ˈhɑɹdˌʃɪp/, shortcut /ˈʃɔːtkʌt/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: supernatural /ˌsu.pəɹˈnæ.tʃə.ɹəl/, competitor /kəmˈpɛt.ɪ.tɚ/, disqualify /dɪsˈkwɔləfaɪ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: slip /ˈslɪp/, subscribe /səbˈskɹaɪb/, brake /bɹeɪk/, hardship /ˈhɑɹdˌʃɪp/, shortcut /ˈʃɔːtkʌt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như miracle, lesson, thin.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →