Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Shelton kept the secret#shorts

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

80 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What are you doing in there?
2
Keeping your secret.
3
You gotta pull it together.
4
This is me pulling it together.
5
Find him?
6
Yep!
7
Hey, have you noticed anything awful Sheldon?
8
Nope, nope.
9
Can't say that I have.
10
Why?
11
He's been awful quiet and it's gone several days without a bowel movement.
12
How do you know that?
13
Took a look in his potty journal.
14
I'm sure he's gonna be fine, but I'll keep an eye on him.
15
Thank you.
16
You got a problem.
17
I don't know how much longer Sheldon can hold out.
18
This is why I did not want you to write a check.
19
I'm sorry, but I didn't have that kind of cash lying around.
20
I do not want Mary to find out about this.
21
What about Sheldon?
22
The kid hasn't pooped in days.
23
He might pop.
24
He'll be fine.
25
Why don't we just come clean?
26
Alright, sure, we could do that.
27
You could wrap me out to Mary and I could tell her what you did at the church picnic.
28
Now you're just playing dirty.
29
We sink or swim together.
30
Grandma's are supposed to be nice.
31
What went wrong with you?
32
So, your first sleepover.
33
Pretty exciting, huh?
34
It's not exciting, it's constipating and I'm only doing it to avoid moths.
35
Still, it's first sleepover.
36
It's fun stuff.
37
Spend some time at Tam's house.
38
Clear your head and come back home refreshed.
39
And then I can tell Mom?
40
Oh, no, you can never tell Mom.
41
Wouldn't it be easier to just be honest?
42
Sometimes the truth can hurt people.
43
I can't help thinking how odd it is that Shelly volunteered to go on a sleepover.
44
Growing up, it's natural for a young boy to want to spread his wings a little bit, try something new.
45
That's nonsense.
46
Last week I brought home the raisin bran with the sugar on the raisins.
47
He almost lost his mind.
48
You're worried about nothing.
49
Maybe it's me.
50
Maybe I did something to upset him.
51
Do you think your dad would ever ask you to keep a secret from your mom?
52
He's so honest, it's annoying.
53
How's your first sleepover?
54
Sheldon, I'm talking to you.
55
Well, I'm not talking to you.
56
Okay, what's going on?
57
It was irresponsible of you to burden me with that secret.
58
Sheldon, we've been through this.
59
It's complicated.
60
Well, I may not look up to you from an intellectual standpoint.
61
I've always looked up to you as a role model.
62
I can't do that anymore.
63
Let me tell you something.
64
What did you do?
65
When Sheldon was doing our taxes, he noticed a missing check.
66
What did you do?
67
It's all your mother's fault.
68
She is a bad person.
69
What did you do?
70
I got a DWI.
71
Um!
72
It's not as bad as it sounds.
73
How is driving drunk not bad?
74
I wasn't exactly driving.
75
I don't follow.
76
I was at the dog track with Georgie.
77
Georgie?!
78
I've never been to the dog track in my life.
79
She knows.
80
Oh, I've been there a bunch.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Shelton kept the secret”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Sheldon, sleepover, secret, mom. Video này có 80 câu và 507 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:19. Người nói nói nhanh, khoảng 218 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 18 trong 80 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
raisin danh từ/ˈɹeɪzən/nho khô
bowel danh từ/ˈbaʊ.əl/ruột già, đại tràng
refresh động từ/ɹɪˈfɹɛʃ/làm mới, làm tươi
poop danh từ/ˈpuːp/phân
irresponsible tính từ/ˌɪɹ.əˈspɑn.sə.bəl/vô trách nhiệm
picnic danh từ/ˈpɪknɪk/dã ngoại, píc-níc
wrap động từ/ɹæp/gói, bao
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
burden danh từ/ˈbɝdn̩/gánh nặng
volunteer danh từ/ˌvɑlənˈtɪɹ/quân tình nguyện, tình nguyện viên

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What are you doing in there?
  • How do you know that?
  • Why don't we just come clean?
  • What went wrong with you?
  • How's your first sleepover?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiHe's been · hasn't pooped · we've been
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight pop · may not look
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · you're just playing · I'm only doing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll keep · He'll be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 25 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: irresponsible /ˌɪɹ.əˈspɑn.sə.bəl/, intellectual /ˌɪntəˈlɛkt͡ʃʊəl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: standpoint /ˈstændpɔɪnt/, sink /ˈsɪŋk/, nonsense /ˈnɒn.səns/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: standpoint /ˈstændpɔɪnt/, wrap /ɹæp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: excite /ɪkˈsaɪt/, nope /noʊp/, constipate /ˈkɒnstɪˌpeɪt/, standpoint /ˈstændpɔɪnt/, refresh /ɹɪˈfɹɛʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như raisin, bowel, refresh.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →