Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Siêu luyện nghe Toeic Part 3 P3 Without questions
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Siêu luyện nghe Toeic Part 3 P3 Without questions”. Video này có 629 câu và 6023 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 36:51. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 163 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 119 trong 629 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| arrive động từ | /əˈɹaɪv/ | đến |
| seminar danh từ | /ˈsɛmɪnɑɹ/ | xêmina |
| atmosphere danh từ | /ˈætməsˌfɪɹ/ | khí quyển |
| vacation danh từ | /veɪˈkeɪ.ʃən/ | kì nghỉ |
| colleague danh từ | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp |
| refund danh từ | /ɹɪˈfʌnd/ | tiền thối |
| pardon danh từ | /ˈpɑːdn̩/ | xá tội |
| membership danh từ | số hội viên | |
| desk danh từ | /dɛsk/ | bàn |
| confirm động từ | /kənˈfɝm/ | xác nhận |
| downtown danh từ | /ˈdaʊ̯nˌtaʊ̯n/ | khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| monitor danh từ | /ˈmɑ.nɪ.tɚ/ | pháo thuyền, pháo hạm |
| remind động từ | /ɹəˈmaɪnd/ | nhắc nhở, nhắc |
| bite động từ | /baɪt/ | cắn |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| fill out động từ | /fɪl ˈaʊt/ | điền vào, ghi vào |
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| look up động từ | /ˌlʊk ˈʌp/ | ngước |
| run out động từ | hết | |
| sold out tính từ | đã bán hết, bán hết |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Have you checked if it's plugged in?
- You'll be there, won't you?
- Why don't we get to work early tomorrow instead?
- Why don't we call a taxi?
- Why don't we call the supplier now?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if you give me a minute, I'll check · If you'd like some, I'll ask · If you come with me, I'll show |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | you've been talking · I've been working · has been playing |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to work · used to collect |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has increased · has recognized · haven't even gotten |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 171 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, leather /ˈlɛðɚ/, thoroughly /ˈθʌɹ.ə.li/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/, thrill /θɹɪl/
- Âm “sh” và “zh”: vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, dish /dɪʃ/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, sheet /ʃit/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: difficulty /ˈdɪfɪkəlti/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, exhibition /ɛksɪˈbɪʃən/, intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/, exclusively /ɪkˈskluːsɪvli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: refund /ɹɪˈfʌnd/, desk /dɛsk/, remind /ɹəˈmaɪnd/, architect /ˈɑɹ.kɪˌtɛkt/, select /sɪˈlɛkt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, procedure /pɹəˈsiː.d͡ʒə/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: atmosphere /ˈætməsˌfɪɹ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, dramatic /dɹəˈmætɪk/, laptop /ˈlæp.tɑp/, sally /ˈsæli/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như arrive, seminar, atmosphere.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.










