Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 🔥 TOEIC listening Part 3 - Short Conversations (Updated 2026)

Đang tạo bài học...
1
Questions 38 to 40 refer to the following conversation.
2
I noticed the conference registration deadline was extended.
3
That's right.
4
Participants now have until May 28 to register.
5
Excellent.
6
Some of our team members needed extra time.
7
I'll send them a reminder email this afternoon.
8
Number 38.
9
What are the speakers mainly discussing?
10
A. Hotel reservations.
11
b.
12
Conference registration.
13
c.
14
Travel arrangements.
15
d.
16
A training schedule.
17
Number 39.
18
What change has been made?
19
a.
20
The registration deadline was extended.
21
b.
22
The conference was cancelled.
23
c.
24
The venue was changed.
25
d.
26
The registration fee was reduced.
27
Number 40.
28
What will the man most likely do next?
29
A. Register for the conference.
30
B. Contact the venue.
31
C. Arrange transportation.
32
D. Send a reminder email.
33
Questions 38 to 40 refer to the following conversation.
34
I noticed the conference registration deadline was extended.
35
That's right.
36
Participants now have until May 28th to register.
37
Excellent.
38
Some of our team members needed extra time.
39
I'll send them a reminder email this afternoon.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 39 câu và 157 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:39. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 72% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/ (danh từ) — đăng ký, sự đăng ký. The act of signing up or registering for something.
  • extend /ɛkˈstɛnd/ (động từ) — kéo dài. To increase in extent.
  • deadline /ˈdɛdˌlaɪn/ (danh từ) — hạn chót, hạn. A time limit in the form of a date on or before which something must be completed.
  • participant /pɑːɹˈtɪsəpənt/ (danh từ) — người tham gia. One who participates.
  • cancel /ˈkæn.sl̩/ (động từ) — hủy, hủy bỏ. To cross out something with lines etc.
  • email /ˈiˌmeɪl/ (danh từ) — thư điện tử, thơ điện tử. A system for sending messages and datas by means of a computer network, primarily the Internet, using the Simple Mail Transfer Protocol and the Internet…
  • register /ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stə/ (danh từ) — sổ bộ. A formal recording of names, events, transactions, etc.
  • schedule /ˈʃɛd͡ʒuːl/ (danh từ) — lịch trình, thời khắc biểu. A procedural plan, usually but not necessarily tabular in nature, indicating a sequence of operations and the planned times at which those operations are to…
  • discuss /dɪˈskʌs/ (động từ) — thảo luận. To converse or debate concerning a particular topic.
  • speaker /ˈspikɚ/ (danh từ) — loa. One who speaks.

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/, reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, schedule /ˈʃɛd͡ʒuːl/, transportation /tɹænspɚˈteɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/, participant /pɑːɹˈtɪsəpənt/, reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, transportation /tɹænspɚˈteɪʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như registration, extend, deadline.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas extended · has been made · was cancelled
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll send · will the

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →