Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: SIMPLY A2 | LISTENING | TEST 3
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 301 câu và 2562 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 21:38. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 60 trong 301 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| swim động từ | /swɪm/ | bơi, tắm |
| ambulance danh từ | /ˈæmbjᵿl(ə)n(t)s/ | xe cứu thương, xe cấp cứu |
| neighbour danh từ | /ˈneɪbɚ/ | láng giềng, hàng xóm |
| awful tính từ | /ˈɔːfʊl/ | khủng khiếp |
| midnight danh từ | /ˈmɪd(ˌ)naɪt/ | nửa đêm, đêm |
| invite động từ | /ɪnˈvaɪt/ | mời |
| alarm danh từ | /əˈlɑɹm/ | sự báo động |
| mathematics danh từ | /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/ | toán học |
| instruction danh từ | /ɪnˈstɹʌkʃən/ | hướng dẫn |
| vegetable danh từ | /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/ | rau |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
| luckily trạng từ | /ˈlʌk.ɪ.li/ | may, may mắn |
| volleyball danh từ | /ˈvɒlibɔ(ː)l/ | bóng chuyền |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| get up động từ | dậy |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- No, aren't we having history first?
- Did you get my text message about the party?
- Can't we close the windows?
- Didn't you make a shopping list?
- Didn't you hear your alarm clock again?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If we're going the right way, we'll drive |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is broken · has been cancelled · has been delayed |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been cancelled · has been delayed · have changed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | Chinese, which is · station, which was |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 78 dạng rút gọn, ví dụ didn't, wasn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thirty /ˈθɝti/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/
- Âm “sh” và “zh”: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, instruction /ɪnˈstɹʌkʃən/, receptionist /ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, kilometre /kɪˈlɑmɪtəɹ/, receptionist /ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: ambulance /ˈæmbjᵿl(ə)n(t)s/, alarm /əˈlɑɹm/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, tent /tɛnt/, receptionist /ɹɪˈsɛp.ʃə.nɪst/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: ambulance /ˈæmbjᵿl(ə)n(t)s/, exam /ɪɡˈzæm/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, cancel /ˈkæn.sl̩/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, swim, ambulance.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.















![KET 1 TEST 1| Luyện Nghe Tiếng Anh A2 Có đáp án và dịch nghĩa dễ hiểu [Bản Remake 2026]](https://img.youtube.com/vi/_iu4WhegtWY/mqdefault.jpg)




