Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Small Talk

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

76 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Excuse me.
Xin lỗi.
2
Hi.
Chào bạn.
3
I'm trying to relax. Would you mind?
Tôi đang cố gắng thư giãn.
4
Oh, sorry, mister.
Bạn có phiền không?
5
Hey, kid.
Ồ, xin lỗi thưa ông.
6
Kid, kid.
Này nhóc.
7
Just come over here and sit down, would you?
Này nhóc, này nhóc.
8
Okay.
Qua đây ngồi xuống đi nhé.
9
What's your name, mister?
Được rồi.
10
My name is Adam.
Tên của ông là gì, thưa ông?
11
You look like my grandpa, except he's not as old.
Tên tôi là Adam.
12
I'm grandpa, except he's not as old.
Bạn trông giống ông nội của tôi, chỉ có điều ông tôi không già đến thế.
13
That's very rude.
Thật là bất lịch sự.
14
I'm Adam, who are you?
Tôi là Adam, bạn là ai?
15
Joseph.
Joseph.
16
Where's your mother?
Mẹ của bạn ở đâu?
17
She's with her boyfriend.
Cô ấy đang ở cùng bạn trai của mình.
18
I'm supposed to wait over here.
Tôi phải đợi ở đây.
19
I'm eight and three quarters, mister.
Tôi tám tuổi rưỡi ba phần tư, thưa ông.
20
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
21
Mister, you're boring.
Thưa ngài, ngài thật nhàm chán.
22
Hey, listen, kid.
Này, nghe này nhóc.
23
I'd like some peace and quiet.
Tôi muốn có một chút bình yên và yên tĩnh.
24
Please?
Làm ơn?
25
You're grumpy, mister.
Anh đang cáu kỉnh quá nhỉ, thưa ông.
26
Is that why that woman left you on the bench?
Vậy đó là lý do người phụ nữ đó bỏ mặc anh trên ghế dài sao?
27
Was she your girlfriend?
Cô ấy từng là bạn gái của bạn à?
28
no no she wasn't listen I have a girlfriend I'm
không không cô ấy không phải vậy nghe này tôi có bạn gái rồi tôi là
29
only in the second grade where's your girlfriend my wife Elizabeth is gone
chỉ là hồi lớp hai thôi, bạn gái của bạn ở đâu rồi, vợ tôi Elizabeth đã mất rồi
30
Well, where has she gone to?
Thế rồi, cô ấy đã đi đâu mất rồi?
31
She's gone.
Cô ấy đã đi rồi.
32
Gone.
Đã biến mất.
33
Dead.
Đã chết.
34
Oh.
Ồ.
35
That's sad.
Thật đáng buồn.
36
Well, my girlfriend Katie, she's still really young.
Chà, bạn gái của tôi là Katie, cô ấy vẫn còn rất trẻ.
37
Was she a good girlfriend?
Cô ấy có phải là một người bạn gái tốt không?
38
Katie's the best I've had.
Katie là người tuyệt nhất mà tôi từng có.
39
Yes.
Vâng.
40
Elizabeth was one of a kind.
Elizabeth là một người độc đáo không ai giống.
41
Why?
Tại sao?
42
Have you ever had any other girlfriends?
Bạn đã từng có bạn gái nào khác chưa?
43
Yesterday, I brought Katie a flower and she gave me a kiss on the cheek.
Hôm qua, tôi mang cho Katie một bông hoa và cô ấy đã hôn tôi trên má.
44
Have you ever brought a girl a flower?
Bạn đã bao giờ tặng hoa cho một cô gái chưa?
45
Kid, you've got a lot to learn about relationships.
Nhóc, cậu còn phải học rất nhiều về các mối quan hệ đấy.
46
Have you ever looked into someone's eyes and had a whole conversation in an instant?
Bạn đã bao giờ nhìn vào mắt ai đó và có cả một cuộc trò chuyện chỉ trong một khoảnh khắc chưa?
47
Laughed with someone, kept laughing until you even forgot while you were laughing?
Đã từng cười với ai đó, cười mãi đến mức bạn thậm chí quên mất mình đang cười vì cái gì chưa?
48
Have you ever cried when...
Bạn đã bao giờ khóc khi...
49
I cried last night when I said goodbye to Katie.
Tối qua tôi đã khóc khi tạm biệt Katie.
50
But that was because I had scraped my knee badly.
Nhưng đó là vì tôi bị trầy xước đầu gối khá nặng.
51
Mister?
Thưa ông?
52
Mr. Hmm, yes?
Thưa ông Hmm, có chuyện gì ạ?
53
Are you going to get a new girlfriend for all those things?
Bạn định tìm bạn gái mới cho tất cả những chuyện đó à?
54
No, I'm happy just by myself.
Không, tôi hạnh phúc khi chỉ có một mình.
55
I think you're grumpy.
Tôi nghĩ bạn đang gắt gỏng.
56
I have lots of girlfriends, mister.
Tôi có rất nhiều bạn gái, thưa ông.
57
Over six.
Trên sáu.
58
Lizzie was my one and only.
Lizzie là người duy nhất của tôi.
59
Ugh, you talk about your girlfriend a lot.
Ối, bạn nói về bạn gái của bạn nhiều quá đấy.
60
My wife.
Vợ tôi.
61
I love getting girlfriends mister.
Tôi rất thích có bạn gái thưa ông.
62
You should try it.
Bạn nên thử nó xem sao.
63
Eh, I guess not enough time left for me for those kind of shenanigans.
Chà, tôi đoán là mình không còn đủ thời gian cho những trò tinh nghịch kiểu đó nữa rồi.
64
Plus, I thought I was a boring, grumpy old guy.
Thêm nữa, tôi từng nghĩ mình là một ông già nhàm chán, hay càu nhàu.
65
Nah, you're nice.
Không đâu, bạn mới là người tốt bụng.
66
Well, once you stop breathing.
Chà, là khi bạn ngừng thở rồi.
67
See that pretty girl over there?
Nhìn cô gái xinh đẹp ở đằng kia không?
68
I'm about to get a new girlfriend in 10 seconds.
Tôi sắp có bạn gái mới trong 10 giây nữa.
69
There's always time.
Luôn có thời gian.
70
Gotta go, mister.
Tôi phải đi rồi, thưa ông.
71
Bye.
Tạm biệt.
72
Bye.
Tạm biệt.
73
Nice day, isn't it?
Ngày đẹp trời nhỉ?
74
Yeah.
Vâng.
75
It's beautiful.
Nó thật đẹp.
76
I really enjoy the park.
Tôi rất thích công viên này.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Về Bài Học Này

Trong video "Small Talk" này, bạn sẽ được chứng kiến một cuộc trò chuyện thú vị và đầy bất ngờ giữa một người đàn ông lớn tuổi đang cố gắng tìm sự yên bình và một cậu bé hiếu kỳ, lanh lợi. Mặc dù khởi đầu có chút "khó ở", cuộc đối thoại dần hé lộ những câu chuyện cá nhân sâu sắc, từ tình bạn, tình yêu đến những mất mát trong cuộc sống. Đây là một tài liệu tuyệt vời để bạn luyện nói tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp đời thường.

Thông qua đoạn hội thoại chân thực này, người học sẽ có cơ hội:

  • Luyện tập cách bắt đầu và duy trì một cuộc trò chuyện nhỏ (small talk) một cách tự nhiên.
  • Thực hành cách trả lời các câu hỏi cá nhân, đôi khi hơi "đào sâu" một chút, bằng nhiều thái độ khác nhau – từ khó chịu đến cởi mở.
  • Nâng cao khả năng diễn đạt cảm xúc, kể chuyện cá nhân và chia sẻ quan điểm về các mối quan hệ.
  • Cải thiện kỹ năng nghe hiểu các sắc thái giọng điệu và ý định giao tiếp khác nhau của người bản xứ.
  • Học cách sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp thông dụng trong bối cảnh giao tiếp xã hội hàng ngày, rất hữu ích cho phần IELTS Speaking.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ hữu ích trích từ video, giúp bạn mở rộng vốn từ và luyện phát âm chuẩn hơn:

  • Excuse me: (Thán từ) Xin lỗi; dùng để thu hút sự chú ý hoặc xin phép khi làm gián đoạn ai đó.
  • I'm trying to relax: (Cụm động từ) Tôi đang cố gắng thư giãn; diễn tả trạng thái muốn được yên tĩnh.
  • That's very rude: (Tính từ) Thật là thô lỗ; dùng để chỉ trích hành vi thiếu lịch sự.
  • You're grumpy: (Tính từ) Bạn khó tính/cáu kỉnh; thường dùng để miêu tả người đang không vui hoặc dễ bực bội.
  • One of a kind: (Cụm danh từ) Độc nhất vô nhị, có một không hai; dùng để khen ngợi ai đó/cái gì đó đặc biệt.
  • A lot to learn about relationships: (Cụm danh từ) Còn nhiều điều phải học hỏi về các mối quan hệ; thường được nói với người còn ít kinh nghiệm.
  • Shenanigans: (Danh từ số nhiều) Trò nghịch ngợm, trò đùa tai quái; thường mang nghĩa vui vẻ nhưng đôi khi cũng có thể là hơi rắc rối.
  • Nice day, isn't it?: (Câu hỏi đuôi) Một ngày đẹp trời, phải không?; một câu xã giao phổ biến để bắt đầu hoặc duy trì cuộc trò chuyện.

Mẹo Luyện Tập Cho Video Này

Để tối ưu hóa hiệu quả luyện nói tiếng Anh online với video này, hãy áp dụng phương pháp shadowing một cách hiệu quả nhất:

  • Tập trung vào ngữ điệu và cảm xúc: Cả Adam và Joseph đều thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau. Adam có lúc khó chịu, sau đó buồn bã và trầm tư. Joseph thì tò mò, ngây thơ và rất thẳng thắn. Hãy cố gắng bắt chước chính xác ngữ điệu, tông giọng và cảm xúc của từng nhân vật để luyện phát âm và biểu cảm tự nhiên hơn.
  • Thay đổi tốc độ nói: Joseph nói khá nhanh và dồn dập, trong khi Adam có xu hướng nói chậm rãi và có khoảng dừng. Luyện tập cả hai tốc độ này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp.
  • Chú ý đến các câu hỏi và câu trả lời: Đây là một video tuyệt vời để luyện cách đặt câu hỏi trực tiếp, gián tiếp và cách phản ứng lại chúng. Đặc biệt là những câu hỏi cá nhân và cách người lớn phản ứng với sự tò mò của trẻ nhỏ.
  • Thực hành đóng vai: Thử đóng vai cả hai nhân vật luân phiên. Điều này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách mỗi người thể hiện ý nghĩ và cảm xúc, đồng thời cải thiện khả năng phản xạ trong giao tiếp.
  • Lặp lại các cụm từ xã giao: Các cụm từ như "excuse me", "nice day, isn't it?" rất hữu ích. Hãy luyện tập chúng nhiều lần để chúng trở thành phản xạ tự nhiên khi bạn cần bắt đầu một cuộc trò chuyện nhỏ.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas she gone · I've had · Have you ever had
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingkept laughing · love getting · stop breathing

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →