Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Speak English With Me around the City | Comprehensible Input
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Speak English With Me around the City”. Video này có 497 câu và 4205 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 22:12. Người nói nói nhanh, khoảng 189 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| flavor danh từ | /ˈfleɪvə/ | hương vị |
| peanut danh từ | /ˈpiˌnʌt/ | đậu phộng, đậu phụng |
| towel danh từ | /ˈtaʊ̯əl/ | khăn |
| tuna danh từ | /ˈtjuː.nə/ | cá ngừ đại dương |
| caramel danh từ | /ˈkæɹ.ə.mɛl/ | kẹo caramen, kẹo |
| seaweed danh từ | /ˈsiwid/ | tảo biển, rong biển |
| onion danh từ | /ˈʌn.jən/ | hành tây, hành |
| soap danh từ | /soʊp/ | xà phòng, xà bông |
| destination danh từ | /dɛstɪˈneɪʃən/ | điểm đến, đích |
| tiger danh từ | /ˈtaɪɡə/ | hổ, cọp |
| palate danh từ | /ˈpæl.ət/ | vòm miệng |
| spicy tính từ | /ˈspaɪsi/ | cay |
| dessert danh từ | /dɪˈzɝt/ | tráng miệng |
| accommodation danh từ | /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ | phòng ở, chỗ ở |
| basket danh từ | /ˈbæskɪt/ | giỏ, rổ |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| clean up động từ | quét dọn, quét tước |
| come back động từ | trở lại, trở về |
| go up động từ | lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Is that what you're going to have for breakfast?
- You want one of these?
- Do we need to get anything else here?
- What do you think of that?
- What else do you want to try now that you're back?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've never had · have watched · I've never watched |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is personalized · is literally pronounced · would be closed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | ones that would · one, which is |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | The best |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 157 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: destination /dɛstɪˈneɪʃən/, gosh /ɡɑːʃ/, accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, radish /ˈɹæd.ɪʃ/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: destination /dɛstɪˈneɪʃən/, accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, onigiri /ˌoʊ.nɪˈɡɪɹ.i/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, stationary /ˈsteɪʃəˌnɛɹi/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: crunch /kɹʌnt͡ʃ/, busk /bʌsk/, lint /lɪnt/, vend /vɛnd/, fluent /ˈfluənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: crunch /kɹʌnt͡ʃ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, garbage /ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, chew /tʃuː/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: caramel /ˈkæɹ.ə.mɛl/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, palate /ˈpæl.ət/, basket /ˈbæskɪt/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flavor, peanut, towel.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

























![[Vlog Korean] Ordering Street Food in Korea (Hongdae)](https://img.youtube.com/vi/5JFczNjiaks/mqdefault.jpg)






