Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: tagesschau 20:00 Uhr, 08.10.2026
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “tagesschau 20:00 Uhr, 08.10.2026”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: der, die, und, Euro, reform. Video này có 191 câu và 2106 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:32. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 59% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| earn động từ | /ɝn/ | kiếm |
| atmosphere danh từ | /ˈætməsˌfɪɹ/ | khí quyển |
| infrastructure danh từ | /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/ | cơ sở hạ tầng |
| protest danh từ | /ˈpɹoʊ.tɛst/ | (sự) phản đối, (sự) kháng nghị |
| romance danh từ | /roʊˈmæn(t)s/ | lãng mạn |
| coalition danh từ | /koʊ.əˈlɪʃ.ən/ | liên hiệp |
| essay danh từ | /ˈɛs.eɪ/ | tiểu luận |
| poet danh từ | /ˈpoʊ.ət/ | thi sĩ, nhà thơ |
| forecast danh từ | /ˈfɔːkɑːst/ | dự báo, dự đoán |
| logistics danh từ | /ləˈd͡ʒɪstɪks/ | hậu cần, tiếp vận |
| grease danh từ | /ɡɹis/ | mỡ |
| criticize động từ | /ˈkɹɪtɪsaɪz/ | chỉ trích |
| windy tính từ | /ˈwɪn.di/ | có gió |
| prognosis danh từ | /pɹɑɡˈnoʊsɪs/ | chẩn đoán, dự đoán |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- I've actually done with more.
- Do you have your feet?
- You can't help but listen to the wind.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if a total increase will lead · if the 2 stage of reform will be · If I think it's right, it will remain |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are not allowed · can not be done · will be greased |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've actually done · has released · have been |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | those who earn · time, which will |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I've, can't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: coalition /koʊ.əˈlɪʃ.ən/, demonstration /dɛmənˈstɹeɪʃən/, schwar /ʃwɑː(ɹ)/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: infrastructure /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/, coalition /koʊ.əˈlɪʃ.ən/, demonstration /dɛmənˈstɹeɪʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: protest /ˈpɹoʊ.tɛst/, invest /ɪnˈvɛst/, romance /roʊˈmæn(t)s/, export /ˈɛks.pɔɹt/, forecast /ˈfɔːkɑːst/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: infrastructure /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/, logistics /ləˈd͡ʒɪstɪks/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: atmosphere /ˈætməsˌfɪɹ/, romance /roʊˈmæn(t)s/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như earn, atmosphere, infrastructure.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














