Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 10 best European Parliament bust-ups

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

33 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I would like to welcome those that have actually taken the trouble to turn out this morning,
2
but the fact that there's about 30 members of parliament, president in this debate, only really illustrates the fact that parliament is not serious in this.
3
You have the charisma of a damp rag
4
and the appearance of a low -grade bank clerk and the question that I want to ask is who are you?
5
I'd never heard of you nobody in Europe never heard of you.
6
Signor Schulz
7
so che in Italia c 'è un c 'è un produttore
8
che sta montando un film sui campi di concentramento nazisti la suggerirò per il ruolo di capò.
9
L 'Italia quindi...
10
You are not for diversity, but for unification.
11
This time it is ein Reich, ein Volks, ein Ticket.
12
He is an undemocratic fascist.
13
And what I see more and more is not a proud conservative, because in the meanwhile you have become a proud conservative.
14
No, I see a sort of modern day version of old communist Hungary.
15
And you see enemies everywhere of the Hungarian state.
16
There was never a prime minister in Greece who had such a strong mandate as you.
17
You have even a double mandate.
18
You won't be elections and you won't be referendum.
19
To the truth, perhaps you will understand and agree with me that within the European form of law making it is the unelected commission.
20
I ask, but if the signora Merkel, the signora Merkel, no?
21
Who commands the world?
22
The signora Merkel, she has to explain.
23
You know, when I came here 17 years ago and I said that I wanted to lead a campaign to get
24
Britain to leave the European Union, you all laughed at me.
25
Well, I have to say, you're not laughing now, are you?
26
You've shown yourselves with these demands to be vindictive, to be nasty.
27
All I can say is, thank goodness, we're leaving.
28
You're behaving like the mafia.
29
You think we're a hostage.
30
We're not.
31
We're free to go.
32
We're free to go.
33
you

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “10 best European Parliament bust-ups”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: ein, Merkel, signora. Video này có 33 câu và 342 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:23. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 144 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
mandate danh từ/ˈmændeɪ̯t/chỉ thị, lệnh
communist danh từ/ˈkɑ.mjə.nɪst/người cộng sản
diversity danh từ/daɪˈvɜː(ɹ)sɪti/sự đa dạng
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt
behave động từ/bɪˈheɪv/cư xử
clerk danh từ/klɝk/nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư
referendum danh từ/ˌɹɛfəˈɹɛndəm/trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân
hostage danh từ/ˈhɑs.tɪd͡ʒ/con tin
mafia danh từ/ˈmɑfi.ə/xã hội đen
fascist danh từ/ˈfæʃɪst/phần tử phát xít
damp tính từ/ˈdæmp/ẩm
unification danh từ/ˌjunəfəˈkeɪʃən/thống nhất

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You won't be elections and you won't be referendum.
  • All I can say is, thank goodness, we're leaving.
  • You're behaving like the mafia.
  • You think we're a hostage.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ we're, won't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: fascist /ˈfæʃɪst/, unification /ˌjunəfəˈkeɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: diversity /daɪˈvɜː(ɹ)sɪti/, referendum /ˌɹɛfəˈɹɛndəm/, unification /ˌjunəfəˈkeɪʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: communist /ˈkɑ.mjə.nɪst/, yourselves /jəˈsɛlvz/, fascist /ˈfæʃɪst/, damp /ˈdæmp/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: mandate /ˈmændeɪ̯t/, nasty /ˈnæs.ti/, fascist /ˈfæʃɪst/, damp /ˈdæmp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: mandate /ˈmændeɪ̯t/, communist /ˈkɑ.mjə.nɪst/, goodness /ˈɡʊdnəs/, behave /bɪˈheɪv/, clerk /klɝk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mandate, communist, diversity.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →