Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The 100 2x07: Lexa #2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

53 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
You're the one who burned 300 of my warriors alive.
Chính ngươi là kẻ đã thiêu sống 300 chiến sĩ của ta.
2
You're the one who sent them there to kill us.
Chính là người đã cử họ đến đó để giết chúng ta.
3
Do you have an answer for me, Clark of the Sky People?
Ngươi đã có câu trả lời cho ta chưa, Clark của tộc Người Trời?
4
I've come to make you an offer.
Tôi đến đây để đưa ra một đề nghị cho bạn.
5
This is not a negotiation.
Đây không phải là một cuộc đàm phán.
6
Take a frag on mop and dis on.
Lấy một miếng bọt lau sàn và lau sàn đi.
7
Look all done.
Nhìn này, xong hết rồi.
8
I can help you beat the mountain men.
Tôi có thể giúp bạn đánh bại những kẻ sống trên núi.
9
Go on.
10
Hundreds of your people are trapped inside Mount Weather.
11
Kept in cages.
12
Their blood is used as medicine.
13
How do you know this?
14
Because I saw them.
15
We fought our way out together.
16
Another lie.
17
She told me you were her second.
18
I'm sure she'd want you to have this.
19
We don't know it's hers.
20
Shafapindra.
21
Anya was my mentor before I was called to lead my people. Did she die well?
22
Yes. By my side.
Vâng. Bên cạnh tôi.
23
Trying to get a message to you.
24
What message?
25
The only way to save both our people is if we join together.
26
I'm still waiting for an offer, Clark.
27
The Mountain Men are turning your people into reapers.
28
I can turn them back.
29
Impossible.
30
I've done it. With Lincoln.
31
That traitor is the reason that village was slaughtered by your people. In plenty!
32
You say you can turn Reapers back into men?
33
Yes.
34
Then prove it.
35
Show me Lincoln.
36
This way.
37
Please.
38
You don't have to do this.
39
You lied.
40
And you're out of time.
41
Lincoln.
42
Lincoln's recovery was...
43
...impressive.
44
No one's ever survived such a fate before.
45
It's not complicated, really.
46
We just have to keep them alive long enough for the drug to leave their system.
47
I know we can do the same for others.
48
You may have your truce.
49
Thank you.
50
I just need one thing in return.
51
Tell me.
52
Deliver me the one you call Finn.
53
Our truce begins with his death.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “The 100 2x07: Lexa”. Video này có 53 câu và 306 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:22. Người nói nói chậm, khoảng 70 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
truce danh từ/tɹus/đình chiến, hưu chiến
complicated tính từ/ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/phức tạp
fate danh từ/feɪt/số phận, số mạng
trap danh từ/tɹæp/bẫy
warrior danh từ/ˈwɔɹi.ɚ/chiến sĩ, chiến binh
cage danh từ/keɪd͡ʒ/lồng, cái lồng
negotiation danh từ/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/sự đàm phán
traitor danh từ/ˈtɹeɪtɚ/kẻ phản bội

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I've come to make you an offer.
  • How do you know this?
  • I'm sure she'd want you to have this.
  • We don't know it's hers.
  • You don't have to do this.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare trapped · was called · was slaughtered
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've come · I've done
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtone who burned · one who sent

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, negotiation /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: trap /tɹæp/, frag /fɹæɡ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: truce /tɹus/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, impressive /ɪmˈpɹɛsɪv/, fate /feɪt/, trap /tɹæp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như truce, complicated, fate.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →