Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The best tips for innovation by Jack Ma
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 256 câu và 2948 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 20:43. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 142 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ (danh từ) — sáng tạo, đổi mới. The act of innovating; the introduction of something new, in customs, rites, etc.
- entrepreneur /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ/ (danh từ) — chủ doanh nghiệp. A person who sets up a business; generally, a person who owns and manages a business and assumes its financial risks.
- solve /sɒlv/ (động từ) — giải quyết. To find an answer or solution to a problem or question; to work out.
- connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
- commerce /ˈkɑ.mɚs/ (danh từ) — sự buôn bán, thương mại. The exchange or buying and selling of commodities; especially the exchange of merchandise, on a large scale, between different places or communities; extended…
- courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/ (danh từ) — can đảm. The quality of being confident, not afraid or easily intimidated, but without being incautious or inconsiderate.
- rely /ɹɪˈlaɪ/ (động từ) — tin cậy, dựa vào. To trust; to have confidence in; to depend.
- grandfather /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/ (danh từ) — ông, ôông. A father of someone's parent.
- lazy /ˈleɪ̯zi(ː)/ (tính từ) — lười biếng, lười. Unwilling to do work or make an effort; disinclined to exertion.
- shoe /ˈʃu/ (danh từ) — giày. A protective covering for the foot, with a bottom part composed of thick leather or plastic sole and often a thicker heel, and a softer upper part made of…
- complain /kəmˈpleɪn/ (động từ) — phàn nàn. To express feelings of pain, dissatisfaction, or resentment.
- wash /wɑʃ/ (động từ) — rửa, giặt. To clean with water.
- anxiety /æŋˈzaɪ.əti/ (danh từ) — sự lo lắng, lo âu. An unpleasant state of mental uneasiness, nervousness, apprehension and obsession or concern about some uncertain event.
- diamond /ˈdaɪ.ə.mənd/ (danh từ) — kim cương. A glimmering glass-like mineral that is an allotrope of carbon in which each atom is surrounded by four others in the form of a tetrahedron.
- telephone /ˈtɛləˌfoʊn/ (danh từ) — điện thoại, dây nói. A telecommunication device which converts data or sounds (usually speech) into electrical signals which are then transmitted to enable two or more people to…
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 50 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/, shoe /ˈʃu/, wash /wɑʃ/, determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/, entrepreneurship /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ.ʃɪp/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/, entrepreneur /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ/, anxiety /æŋˈzaɪ.əti/, determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/, innovative /ˈɪn.əˌveɪtɪv/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như innovation, entrepreneur, solve.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who are · people who don · people who buy |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be invited · is called · be respected |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've known · i've heard · you've solved |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












