Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Passive Voice in Harry Potter films

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

11 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Cedric Diggory was murdered by Lord Voldemort.
Cedric Diggory đã bị Chúa tể Voldemort sát hại.
2
I can't let you out, Edwig.
Tôi không thể để anh ra ngoài được, Edwig.
3
I'm not allowed to use magic outside of school.
Tôi không được phép dùng phép thuật ngoài trường học.
4
Hogwarts has been chosen to host a legendary event.
Hogwarts đã được chọn để tổ chức một sự kiện huyền thoại.
5
What exactly happened to him?
Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy chính xác vậy?
6
He was sent to Azkaban.
Anh ta đã bị gửi đến Azkaban.
7
Don't drink it, Ron.
Đừng uống nó, Ron.
8
You could make a spell for that.
Bạn có thể tạo ra một câu thần chú cho việc đó.
9
I don't know what you're talking about.
Tôi không biết bạn đang nói về cái gì.
10
Give me Harry Potter and you will be rewarded.
Đưa Harry Potter cho tôi và bạn sẽ được thưởng.
11
You will have one hour.
Bạn có một giờ đồng hồ.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This B1 speaking lesson is built on the video “The Passive Voice in Harry Potter films”. This video has 11 sentences and 73 words to shadow. The speech runs for 0:46.

Key vocabulary in this video

The 8 most advanced words in the video, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
spell noun/spɛl/Words or a formula supposed to have magical powers.
reward noun/ɹɪˈwɔɹd/Something of value given in return for an act.
legendary adjective/ˈlɛd͡ʒ.ənˌdɛɹ.i/Of or pertaining to a legend or to legends.
choose verb/t͡ʃuːz/To pick; to make the choice of; to select.
drink verb/ˈdɹɪŋk/To consume (a liquid) through the mouth.
murder noun/ˈmɝ.dɚ/An act of killing a person unlawfully, especially with predetermination.
host noun/hoʊst/One which receives or entertains a guest, socially, commercially, or officially.
magic noun/ˈmæd͡ʒɪk/The application of rituals or actions, especially those based on occult knowledge, to subdue or manipulate natural or supernatural beings and forces in order…

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas murdered · has been chosen · was sent
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas been chosen
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be · will have
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're talking

Pronunciation to watch

The speaker uses 5 contractions and reduced forms, such as don't, can't, I'm. Say them the short way, as you hear them.

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like spell, reward, legendary.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →