Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The President's Back to School Speech
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “The President's Back to School Speech”. Video này có 253 câu và 3151 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 20:57. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 150 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| discipline danh từ | /ˈdɪsəplɪn/ | kỉ luật |
| introduce động từ | /ˌɪntɹəˈdus/ | giới thiệu |
| classroom danh từ | /ˈklɑːsɹʊm/ | lớp học, phòng học |
| mathematics danh từ | /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/ | toán học |
| homework danh từ | /ˈhoʊmˌwɝk/ | bài tập, bài tập về nhà |
| obligation danh từ | /ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/ | nghĩa vụ |
| kindness danh từ | /ˈkaɪnd.nəs/ | lòng tốt |
| ribbon danh từ | /ˈɹɪbən/ | ruy-băng |
| harm danh từ | /hɑːm/ | hại |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| encourage động từ | /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ | cổ vũ, khích lệ |
| discover động từ | /dɪˈskʌvə/ | phát hiện, phát kiến |
| friendship danh từ | /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/ | tình bạn |
| remind động từ | /ɹəˈmaɪnd/ | nhắc nhở, nhắc |
| shake động từ | /ˈʃeɪk/ | lắc, lay |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| take away động từ | /ˌteɪk əˈweɪ/ | lấy đi, mang đi |
| give up động từ | đầu hàng | |
| sit around động từ | ngồi không | |
| stand up động từ | đứng dậy |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- However, the truth is, I'm not here by luck.
- You're a little sad to see the summer go.
- You hear about the recession that we've been through.
- It's more than you should have to handle.
- You've got to show up to school on time.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has taught · have given · have passed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is bestowed · were recognized · was always disciplined |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | students who have · someone who has · teachers who are |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 98 dạng rút gọn, ví dụ you're, you've, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, thrill /θɹɪl/, strengthen /ˈstɹɛŋ(k)θən/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/
- Âm “sh” và “zh”: obligation /ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/, friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/, shake /ˈʃeɪk/, casual /ˈkæʒ(u)əl/, notion /ˈnoʊʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: superintendent /ˌsjuːpəɹɪnˈtɛndənt/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, elementary /ˌɛləˈmɛntəɹi/, diversity /daɪˈvɜː(ɹ)sɪti/, communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: excellence /ˈɛksələns/, superintendent /ˌsjuːpəɹɪnˈtɛndənt/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, remind /ɹəˈmaɪnd/, achievement /əˈt͡ʃiːv.mənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, achievement /əˈt͡ʃiːv.mənt/, casual /ˈkæʒ(u)əl/, privilege /ˈpɹɪv.(ɪ.)lɪd͡ʒ/, gentleman /ˈd͡ʒɛn.təl.mən/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, drag /dɹæɡ/, exam /ɪɡˈzæm/, habit /ˈhæb.ɪt/, casual /ˈkæʒ(u)əl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như discipline, introduce, classroom.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




















