Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Toddler learning videos | Bird and Kip: 82-83-84

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

88 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Bird and Kip.
Bird và Kip.
2
Agent Kip.
Đặc vụ Kip.
3
Episode 1.
Tập 1.
4
Movie Night.
Đêm xem phim.
5
A crowd was in the park.
Một đám đông đang ở trong công viên.
6
People were watching a big screen.
Mọi người đang xem một màn hình lớn.
7
Bird clapped.
Bird vỗ tay.
8
It's movie night in the park!
Đêm chiếu phim ngoài công viên rồi!
9
Bird and Kip sat on a branch.
Chim và Kip ngồi trên một cành cây.
10
They watched the movie.
Họ đã xem bộ phim đó.
11
A spy was driving a fast car.
Một điệp viên đang lái một chiếc xe nhanh.
12
I love spies, Kip whispered.
Tôi thích những điệp viên, Kip thì thầm.
13
The spy got a call.
Điệp viên nhận được một cuộc gọi.
14
Hello?
Xin chào?
15
Agent Della, someone said.
Đặc vụ Della, có người nói vậy.
16
Evil villains have a secret plan.
Những nhân vật phản diện độc ác có một kế hoạch bí mật.
17
I'll stop them, Agent Della said.
Tôi sẽ ngăn chặn họ, Đặc vụ Della nói.
18
Agent Della sneaked.
Đặc vụ Della lẻn vào.
19
She peeked.
Cô ấy lén nhìn.
20
Suddenly, Agent Della heard footsteps.
Bất ngờ, đặc vụ Della nghe thấy tiếng bước chân.
21
Oh no!
Ôi không!
22
Kip whispered.
Kip thì thầm.
23
Someone's coming!
Có người đang đến!
24
Shh!
Ssh!
25
Bird said.
Bird nói.
26
Agent Della quickly hid.
Đặc vụ Della nhanh chóng trốn đi.
27
A man walked by.
Một người đàn ông đi ngang qua.
28
The man didn't see Agent Della.
Người đàn ông không thấy Đặc vụ Della.
29
Phew!
Phù!
30
Agent Della said.
Đặc vụ Della nói.
31
Phew!
32
Kip said.
Kip nói.
33
The villain set a trap for Agent Della She fell into a hole Agent Della used a rope to escape Finally,
Kẻ phản diện đã đặt bẫy cho Đặc vụ Della. Cô ấy rơi vào một cái hố. Đặc vụ Della đã dùng một sợi dây để thoát ra. Cuối cùng,
34
Agent Della caught the villains Kip grinned I want to be a spy
Đặc vụ Della đã bắt được những kẻ phản diện, Kip cười toe toét: "Tôi muốn trở thành một điệp viên."
35
Bird and Kip Agent Kip Episode 2 Kip the Spy
Bird và Kip Đặc vụ Kip Tập 2 Kip Điệp viên
36
Kip peeked out of his den He looked around Then he sneaked across the grass.
Kip lén nhìn ra khỏi hang của mình. Cậu nhìn quanh rồi lướt qua bãi cỏ một cách lén lút.
37
Bird flew over.
38
Kip quickly hid behind a shrub.
39
Hey, Kip!
40
Bird said.
41
Shh!
42
Kip said.
43
Pretend I'm not here!
44
Bird laughed.
45
What are you doing?
46
I'm a spy, Kip said.
47
I'm looking for villains.
48
Bird rubbed her chin. Did you find any?
49
Not yet, Kip said.
50
Good luck Kip bird flew away Kip sneaked
51
and peeked frog was hopping duck was swimming mouse was eating a flower
52
Kip sighed nobody has a secret plan I can't
53
be a spy suddenly Kip saw something
54
strange mr. crow landed near squirrel squirrel went closer mr.
55
crow looked around then he whispered something to squirrel what is mr. crow saying kip thought squirrel
56
and mr. crow grinned then they ran off Kip gasped.
57
A secret plan!
58
Bird and Kip.
59
Agent Kip.
60
Episode 3.
61
The Secret Plan.
62
Squirrel and Mr. Crow had a secret plan.
63
Kip watched them.
64
Mr. Crow and Squirrel wrapped a box.
65
What is in that box?
66
Kip thought.
67
Squirrel tied acorns to a string.
68
Kip gasped.
69
That's a trap.
70
I'll need a rope to escape from it.
71
Kip hurried home for rope.
72
Hey, Kip!
73
Bird said.
74
I can't talk now, Kip said.
75
Mr. Crow and Swirl have a secret plan.
76
I must stop them.
77
Bird laughed.
78
Go check your mail, Kip.
79
Kip got his mail.
80
He saw a letter from Mr. Crow.
81
Uh-oh.
82
Kip gulped.
83
Mr. Crow knows I'm a spy Bird laughed again Open it Kip read the letter
84
It's an invitation, he said Mr. Crow is having a party Kip sighed Do you know what this means?
85
You're not a spy?
86
Bird said.
87
No. Kip said.
88
It's party time!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Toddler learning videos”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: kip, bird, Agent, Della, crow. Video này có 88 câu và 443 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:35. Người nói nói chậm, khoảng 67 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 61% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
crow danh từ/kɹoʊ/quạ
squirrel danh từ/ˈskwɪ.ɹ(ə)l/sóc
villain danh từ/ˈvɪl.ən/kẻ tàn ác
rope danh từ/ɹoʊp/dây
sneak động từ/sniːk/lẻn
trap danh từ/tɹæp/bẫy
sigh động từ/saɪ/thở dài
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
hop danh từ/hɒp/hoa bia
string danh từ/stɹɪŋ/chuỗi
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
mouse danh từ/maʊs/chuột
spy danh từ/spaɪ/gián điệp
duck danh từ/dʌk/vịt
swim động từ/swɪm/bơi, tắm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What are you doing?
  • Did you find any?
  • I'll need a rope to escape from it.
  • You're not a spy?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere watching · was driving · was hopping
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · I'm looking · is having
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll stop · I'll need

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: invitation /ɪnvɪˈteɪʃən/, shrub /ˈʃɹʌb/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pretend /pɹəˈtɛnd/, gasp /ɡæsp/, acorn /ˈeɪ.kɔɹn/, gulp /ɡʌlp/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: trap /tɹæp/, wrap /ɹæp/, clap /klæp/, gasp /ɡæsp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: rope /ɹoʊp/, sneak /sniːk/, peek /piːk/, trap /tɹæp/, hop /hɒp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như crow, squirrel, villain.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →