Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Toddler learning videos | Bird and Kip: 115-116-117

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

106 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Bird and Kip.
2
Kip's Vacation.
3
Episode 1.
4
Same Old Park.
5
Kip woke up.
6
He ate his breakfast.
7
He sighed.
8
Boring breakfast.
9
Kip went up to Bird's nest.
10
Good morning, Kip, Bird said.
11
Want to do something?
12
Kip asked.
13
Sorry, Kip, Bird said.
14
I have chores to do.
15
Oh, Kip said.
16
Okay, Bird.
17
What will you do today?
18
Bird asked.
19
Kip sighed.
20
I don't know.
21
Kip walked through the park.
22
He sighed.
23
Same old park.
24
It's such a nice day!
25
Mr. Crow said.
26
Kip shrugged.
27
Yesterday was nice too.
28
Kip went to the boardwalk.
29
He sighed.
30
Same old boardwalk.
31
He ate a pizza crust.
32
Same old pizza crust.
33
Kip saw a poster in a window.
34
It had a big white airplane.
35
Whoa!
36
Kip said.
37
Kip ran back to the tree.
38
Bird!
39
He called.
40
Bird looked down.
41
Yes, Kip?
42
Kip grinned.
43
It's vacation time!
44
Bird and Kip.
45
Kip's Vacation.
46
Episode 2, Packing You're going on vacation?
47
Bird asked.
48
No?
49
Kip said.
50
We are going on vacation!
51
Bird shook her head.
52
I can't, Kip.
53
I have chores to do.
54
Kip sighed.
55
Okay.
56
Kip went in his hole.
57
He fell onto his bed.
58
Then Kip sat up.
59
Bird can't go on vacation, he said.
60
But I can go by myself.
61
Kip got a suitcase.
62
It might be hot on vacation, he said.
63
I might go swimming.
64
He packed a swimsuit.
65
Kip found his sunglasses.
66
They went in the suitcase.
67
A beach towel went in next.
68
Kip rubbed his chin.
69
But what if it's cold on vacation?
70
He found a warm hat and gloves.
71
Kip looked at the swimsuit and sunglasses.
72
He looked at the warm hat and gloves.
73
Kip fell onto his bed again.
74
I don't know what to pack.
75
Bird and Kip.
76
Kip's Vacation.
77
Episode 3.
78
Vacation.
79
Kip looked at his suitcase.
80
He looked at all of his stuff.
81
Kip smiled.
82
I know what to do.
83
I'll pack everything.
84
Kip grabbed all of his clothes.
85
I'll need these, he said.
86
Kip grabbed some books.
87
I might read, he said.
88
Kip grabbed his magic set.
89
I might practice magic tricks, he said.
90
Kip stuffed everything in the suitcase.
91
He tried to close it.
92
Kip jumped up and down on the suitcase.
93
Boom!
94
The suitcase broke.
95
Bird finished her chores.
96
She sighed.
97
I wish I went on vacation with Kip.
98
I wonder where he went.
99
Bird looked down.
100
She saw Kip lying in the grass.
101
Bird flew down to him.
102
I thought you went on vacation, Bird said.
103
I am on vacation, Kip said.
104
Want to join me?
105
Bird laughed. Of course, Kip.
106
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Toddler learning videos”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Kip, Bird, vacation, sighed, suitcase. Video này có 106 câu và 427 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:06. Người nói nói chậm, khoảng 60 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 68% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
vacation danh từ/veɪˈkeɪ.ʃən/kì nghỉ
sigh động từ/saɪ/thở dài
suitcase danh từ/ˈsutkeɪs/va li, rương hành lý
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
glove danh từ/ɡlʌv/găng tay, bao tay
sunglasses danh từkính râm, kiếng mát
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
boom động từ/bum/nổ bùm, nổ đùng
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
poster danh từ/ˈpoʊstɚ/bích chương, áp phích
nest danh từ/nɛst/tổ, ổ
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
chin danh từ/ˈt͡ʃɪn/cằm
rub động từ/ɹʌb/thoa, xoa

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
sit up động từngồi dậy
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What will you do today?
  • I don't know what to pack.
  • I'll need these, he said.
  • Want to join me?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight be · might go · might read
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill you do · I'll pack · I'll need
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyYou're going · are going

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, shake /ˈʃeɪk/, shrug /ˈʃɹʌɡ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: crust /kɹʌst/, nest /nɛst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chin /ˈt͡ʃɪn/, chore /t͡ʃoɹ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: suitcase /ˈsutkeɪs/, glove /ɡlʌv/, crust /kɹʌst/, trick /ˈtɹɪk/, grass /ɡɹɑːs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như vacation, sigh, suitcase.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →