Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Toddler learning videos | Bird and Kip: 1-2-3

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

80 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Bird and Kip, A New Neighbor.
2
Episode 1, A Perfect Tree.
3
Bird lived in a perfect tree.
4
I love my tree, she said.
5
It's in a nice quiet park.
6
And I can see the ocean.
7
One day, Bird was sleeping.
8
Boom!
9
Bonk!
10
What made that sound? asked Bird.
11
Bird looked up, but she didn't see anything.
12
Bird went back to sleep.
13
Boom!
14
Bonk!
15
Ouch! said Bird.
16
Bird looked up again.
17
But she still didn't see anything.
18
Bird went back to sleep again.
19
Trash!
20
Bonk!
21
Boom!
22
Acorns! cried Bird.
23
Where did these come from?
24
Bird looked up and saw a chipmunk.
25
Sorry, said the chipmunk.
26
Oh, that's okay, said Bird.
27
What are you doing with all these acorns?
28
I'm moving in, said the chipmunk.
29
You're moving in, asked Bird.
30
Yes, said the chipmunk.
31
I'm moving into this hole.
32
My name is Kip.
33
I'm your new neighbor.
34
Bird and Kip, A New Neighbor Episode 2,
35
Bird's New Neighbor Bird did not like having a neighbor.
36
Kip was loud, and he dropped acorns.
37
Aww, I need a break, said Bird.
38
I think I'll go to the beach.
39
Bird walked in the sand.
40
She dipped her toes in the water.
41
She ate a snack.
42
I love the beach, she said.
43
Just then, Bird saw something.
44
There was a big hawk in the sky.
45
Oh no, said Bird.
46
That hawk will eat me.
47
Bird found a good place to hide.
48
At last, the hawk was gone.
49
Bird flew back home.
50
I saw a big hawk, said Bird.
51
Oh, no, said Kip.
52
I don't like hawks.
53
Where was it?
54
It was at the beach, said Bird.
55
Will it come here? asked Kip.
56
I don't think so, said Bird.
57
This tree is a very safe place.
58
Bird and Kip, A New Neighbor.
59
Episode 3, Acorn Gumbo.
60
The End bad.
61
Then Bird smelled something.
62
It was something that smelled very bad.
63
You are going to eat that? asked Bird.
64
No, said Kip.
65
We are going to eat it.
66
You are invited to dinner tonight.
67
Kip, this doesn't smell good, said Bird.
68
It doesn't smell good, said Kip.
69
But it tastes great.
70
Just then, Bird saw something.
71
There's the hawk!
72
She cried.
73
The big hawk was swooping toward the tree Yuck!
74
Something smells bad Said the hawk The hawk turned around and flew away Phew!
75
Said Kip
76
Oh, your acorn gumbo saved us, Kip!
77
Said Bird.
78
And you're right.
79
It does taste great.
80
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Toddler learning videos”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Bird, Kip, hawk, neighbor, acorn. Video này có 80 câu và 403 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:03. 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hawk danh từ/ˈhɔːk/chim ưng, diều hâu
neighbour danh từ/ˈneɪbɚ/láng giềng, hàng xóm
boom động từ/bum/nổ bùm, nổ đùng
sand danh từ/sænd/cát
trash danh từ/tɹæʃ/rác
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
toe danh từ/təʊ/ngón chân
dip động từ/dɪp/chấm, nhúng
ouch/ˈaʊt͡ʃ/úi da, ai da
acorn danh từ/ˈeɪ.kɔɹn/hạt sồi
chipmunk danh từ/ˈt͡ʃɪp.mʌŋk/sóc chuột

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
look up động từ/ˌlʊk ˈʌp/ngước

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What are you doing with all these acorns?
  • I'm moving in, said the chipmunk.
  • I'm moving into this hole.
  • I think I'll go to the beach.
  • You are going to eat that?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas sleeping · was swooping
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · I'm moving · You're moving
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll go · will eat · Will it come
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare going to eat

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ I'm, didn't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sand /sænd/, acorn /ˈeɪ.kɔɹn/, chipmunk /ˈt͡ʃɪp.mʌŋk/, bonk /bɑŋk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: ouch /ˈaʊt͡ʃ/, chipmunk /ˈt͡ʃɪp.mʌŋk/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sand /sænd/, trash /tɹæʃ/, snack /snæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hawk, neighbour, boom.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →