Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Tom Holland teaching tap dance is hilarious 😭

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Tom Holland tries teaching tap dance.
2
Watch this.
3
Do you have any tap dancing experience?
4
Okay, tap dancing is all about being able to transfer your weight from six to six.
5
Like a footballer or a boxer.
6
If you were boxing, you'd want to be able to change your weight.
7
So the thing you're going to do is stamp, and then you're going to pull your toes back.
8
So stamp, pull your toes up.
9
So the next thing is...
10
Oh my God.
11
Stamp, kick, hop, step.
12
You're very patient, Tom.
13
Okay.
14
Tell me about movement.
15
Why is movement important to you?
16
I think because I've always played characters that have a physicality of a big up -telling in that series.
17
So you say Spider -Man and you put a mask on, you don't have your face to be able to convey to the audience what's going on.
18
You have to be plie from there.
19
How do we plie?
20
The plie is just down and then if you get a grand plie you would go all the way down.
21
Okay, I'll miss it.
22
That's quite a spider -man.
23
That's quite a spider -man.
24
Yeah, you could go one step further and go down.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 24 câu và 202 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:55. Người nói nói nhanh, khoảng 221 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • spider /ˈspaɪ̯dɚ/ (danh từ) — nhện, nhền nhện. Any of various eight-legged, predatory arthropods, of the order Araneae, most of which spin webs to catch prey.
  • stamp /stæmp/ (danh từ) — con dấu, ấn. An act of stamping the foot, paw or hoof.
  • toe /təʊ/ (danh từ) — ngón chân. Each of the five digits on the end of the human foot.
  • mask /mæsk/ (danh từ) — mặt nạ. A cover, or partial cover, for the face, used for disguise or protection.
  • teach /ˈtiːt͡ʃ/ (động từ) — dạy, dạy học. To pass on knowledge to.
  • dance /dæns/ (danh từ) — điệu múa, điệu nhảy. A sequence of rhythmic steps or movements usually performed to music, for pleasure or as a form of social interaction.
  • movement /ˈmuːv.mənt/ (danh từ) — cử động. Physical motion between points in space.
  • pull /pʊl/ (động từ) — kéo, giật. To apply a force to (an object) so that it comes toward the person or thing applying the force.
  • patient /ˈpeɪ̯ʃənt/ (danh từ) — bệnh nhân. A person or animal that receives health care from a doctor, nurse, dentist, allied health practitioner, or other person educated in health care.
  • audience /ˈɔːdi.əns/ (danh từ) — khán giả, quý vị. A group of people within hearing; specifically, a large gathering of people listening to or watching a performance, speech, etc.
  • kick /kɪk/ (động từ) — đá. To strike or hit with the foot or other extremity of the leg.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như spider, stamp, toe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →