Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: We Forgot the Milk! A Trip to the Corner Shop

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Dad, I'm so hungry. What's for breakfast?
Bố ơi, con đói quá. Bữa sáng ăn gì ạ?
2
Your favourite! Cereal with cold milk.
Món con thích nhất! Ngũ cốc với sữa lạnh.
3
Yes! I love that!
Yeah! Con thích lắm!
4
Wait... where's the milk?
Khoan... sữa đâu rồi?
5
Sorry, Dad. I drank it last night.
Con xin lỗi bố. Tối qua con uống hết rồi.
6
All of it? That was a big bottle!
Hết luôn á? Chai to thế cơ mà!
7
Well... I was really thirsty.
Thì... tại con khát quá mà.
8
Okay. The corner shop opens at seven.
Thôi được. Tiệm tạp hoá đầu ngõ mở cửa lúc bảy giờ.
9
Put your shoes on. Let's go!
Đi giày vào. Mình đi thôi!
10
Ugh, it's colder than yesterday!
Eo ơi, hôm nay lạnh hơn hôm qua!
11
Oh, come on. It's only a short walk.
Thôi nào. Đi bộ có một đoạn thôi mà.
12
Can we buy some chocolate, too?
Mình mua thêm sô-cô-la được không bố?
13
Ha! Not for breakfast.
Ha! Không ăn sáng bằng sô-cô-la đâu.
14
Good morning! You're early today.
Chào buổi sáng! Hôm nay hai bố con đến sớm thế.
15
Morning! We need some milk, please.
Chào bác! Bác cho cháu ít sữa ạ.
16
Oh, I'm sorry. I sold the last bottle.
Ôi, xin lỗi nhé. Bác bán chai cuối cùng rồi.
17
The milk van comes at ten o'clock.
Xe giao sữa mười giờ mới tới.
18
At ten? But I'm hungry now!
Mười giờ á? Nhưng con đói ngay bây giờ cơ!
19
Hmm... what can we have without milk?
Ừm... không có sữa thì ăn gì được nhỉ?
20
Well, what about oat milk? I have one.
À, thế sữa yến mạch thì sao? Bác còn một hộp.
21
Hmm, oat milk? I never drink that.
Hừm, sữa yến mạch á? Con chưa uống bao giờ.
22
Try it. It's a bit sweeter than normal milk.
Cứ thử đi cháu. Nó ngọt hơn sữa thường một chút.
23
Okay... I'll try it.
Dạ... cháu sẽ thử ạ.
24
And six eggs, please. I'll make pancakes!
Bác cho cháu thêm sáu quả trứng. Cháu sẽ làm bánh kếp!
25
Pancakes? Really? Thanks, Dad!
Bánh kếp á? Thật hả bố? Con cảm ơn bố!
26
That's three pounds forty, please.
Hết 3 bảng 40 nhé.
27
Here you are. Thanks for your help!
Cháu gửi bác. Cảm ơn bác đã giúp ạ!
28
Mmm! These pancakes are better than cereal!
Ừm! Bánh kếp này ngon hơn ngũ cốc!
29
And the oat milk? Do you like it?
Còn sữa yến mạch? Con có thích không?
30
Yes! It's really good. Can we buy more?
Có ạ! Ngon lắm. Mình mua thêm được không bố?
31
Sure. But please don't drink it all tonight!
Được chứ. Nhưng tối nay đừng uống hết đấy nhé!
32
Ha! I promise, Dad.
Ha! Con hứa, bố ạ.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “We Forgot the Milk! A Trip to the Corner Shop”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: milk, Dad, oat, pancakes. Video này có 32 câu và 202 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:52. Người nói nói chậm, khoảng 108 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 13 trong 32 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
cereal danh từ/ˈsɪə.ɹɪ.əl/ngũ cốc
egg danh từ/ɛɡ/trứng
shoe danh từ/ˈʃu/giày
thirsty tính từ/ˈθɝs.ti/khát
pancake danh từ/ˈpæn.keɪk/bánh nướng chảo, bánh kếp
milk động từ/mɪlk/vắt sữa
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
bottle danh từ/ˈbɒt.l̩/chai
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
chocolate danh từ/ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/sô-cô-la, sôcôla

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can we buy some chocolate, too?
  • Do you like it?
  • Can we buy more?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngcolder than · sweeter than · better than
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll try · I'll make

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pound /ˈpaʊ̯nd/, milk /mɪlk/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: pancake /ˈpæn.keɪk/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: egg /ɛɡ/, pound /ˈpaʊ̯nd/, pancake /ˈpæn.keɪk/, milk /mɪlk/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hungry, cereal, egg.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →